Kien Hop FDE Global Import Export & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Quốc Tế Kiến Hợp Fde
61
进口笔数
179
出口笔数
$3.61M
进口金额
$915.6K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104381092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG0AFEV |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | Số 78 phố Cầu Gỗ, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIẾN HỢP FDE |
| 企业英文名称 | KIEN HOP FDE GLOBAL IMPORT EXPORT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Cầu Gỗ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02043662886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.61M |
| 越南 | 3 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $915.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FDE Global Co., Ltd. | 越南 | 54 | $3.60M | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $686 | 印刷电路、钢铁废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $744.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 43 | $154.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 3 | $12.1K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| 141cd3f01019651b7feca1d8c6f7f7fe | 3 | $3.3K | ||
| 2c917ab917bcf1af058c9b2bb3d4f1ed | 1 | $1.7K |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $80.8K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-01-28 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-01-28 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-12-10 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-10 | 自粘塑料片 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-11-24 | 乙烯聚合物塑料 | FDE GLOBAL CO LTD | 中国 | $79.2K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.7K |