Nong Lam Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG LâM FOOD.

1
进口笔数
25
出口笔数
$9
进口金额
$644.2K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313213077
企查查编码QVN6FDTWU4
成立日期2015-04-15
联系地址68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM FOOD
企业英文名称NONG LAM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02873006577
邮箱cskh@nonglamfood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200819坚果及种子
080132去壳腰果
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$348.4K
马来西亚2$81.0K
菲律宾5$56.5K
越南7$53.3K
韩国3$6.5K
瑞典1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hj Langdon & Co Pty Ltd泰国1$9糖渍植物制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sns Foods Sp. Z O.O.波兰3$348.4K糖渍植物制品、坚果及种子
Teik Senn (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$81.0K糖渍植物制品、加工菠萝
CJ EMPIRE CO.,LTD1$72.0K糖渍植物制品
J & K Impex Group Corp.菲律宾6$66.5K糖渍植物制品、调味甜水
J & K Impex Group Corp越南5$43.1K糖渍植物制品
ELISA LARTIGUE1$9.6K糖渍植物制品、坚果及种子
Elisa Lartigue越南1$8.9K去壳腰果、糖渍植物制品
Shumun Sourcing AB瑞典1$5.8K糖渍植物制品
Wavecore Inc.韩国2$3.5K糖渍植物制品
Hereplay Inc.韩国1$3.0K其他木制品、糖渍植物制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09糖渍植物制品HJ LANGDON & CO PTY LTD泰国$9

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24糖渍植物制品ELISA LARTIGUE$151
2026-04-24糖渍植物制品ELISA LARTIGUE$520
2026-04-24糖渍植物制品ELISA LARTIGUE$150
2026-04-24糖渍植物制品ELISA LARTIGUE$372
2026-04-24坚果及种子ELISA LARTIGUE$196
2026-04-24坚果及种子ELISA LARTIGUE$249
2026-04-24坚果及种子ELISA LARTIGUE$230
2026-04-24坚果及种子ELISA LARTIGUE$638
2026-04-24坚果及种子ELISA LARTIGUE$3.7K
2026-04-24糖渍植物制品ELISA LARTIGUE$179

相关企业 · 同类产品

Nong Lam Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →