Nong Lam Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG LâM FOOD.
1
进口笔数
25
出口笔数
$9
进口金额
$644.2K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313213077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FDTWU4 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM FOOD |
| 企业英文名称 | NONG LAM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02873006577 |
| 邮箱 | cskh@nonglamfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $348.4K |
| 马来西亚 | 2 | $81.0K |
| 菲律宾 | 5 | $56.5K |
| 越南 | 7 | $53.3K |
| 韩国 | 3 | $6.5K |
| 瑞典 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hj Langdon & Co Pty Ltd | 泰国 | 1 | $9 | 糖渍植物制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sns Foods Sp. Z O.O. | 波兰 | 3 | $348.4K | 糖渍植物制品、坚果及种子 |
| Teik Senn (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $81.0K | 糖渍植物制品、加工菠萝 |
| CJ EMPIRE CO.,LTD | 1 | $72.0K | 糖渍植物制品 | |
| J & K Impex Group Corp. | 菲律宾 | 6 | $66.5K | 糖渍植物制品、调味甜水 |
| J & K Impex Group Corp | 越南 | 5 | $43.1K | 糖渍植物制品 |
| ELISA LARTIGUE | 1 | $9.6K | 糖渍植物制品、坚果及种子 | |
| Elisa Lartigue | 越南 | 1 | $8.9K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| Shumun Sourcing AB | 瑞典 | 1 | $5.8K | 糖渍植物制品 |
| Wavecore Inc. | 韩国 | 2 | $3.5K | 糖渍植物制品 |
| Hereplay Inc. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他木制品、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 糖渍植物制品 | HJ LANGDON & CO PTY LTD | 泰国 | $9 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | ELISA LARTIGUE | — | $151 |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | ELISA LARTIGUE | — | $520 |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | ELISA LARTIGUE | — | $150 |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | ELISA LARTIGUE | — | $372 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | ELISA LARTIGUE | — | $196 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | ELISA LARTIGUE | — | $249 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | ELISA LARTIGUE | — | $230 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | ELISA LARTIGUE | — | $638 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | ELISA LARTIGUE | — | $3.7K |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | ELISA LARTIGUE | — | $179 |