DTL Engineering & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Dtl
383
进口笔数
7
出口笔数
$8.04M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-23
最近出口
122
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101489884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRN5VQY |
| 成立日期 | 2004-04-15 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 12, ngõ 61, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DTL |
| 企业英文名称 | DTL ENGINEERING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 12, ngõ 61, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842435565894 |
| 邮箱 | dtl.co@vnn.vn |
| 传真 | +842435565893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 162 | $4.51M |
| 中国 | 124 | $1.71M |
| 韩国 | 19 | $543.8K |
| 英国 | 32 | $459.9K |
| 印度 | 27 | $288.8K |
| 美国 | 45 | $237.2K |
| 墨西哥 | 4 | $83.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $55.5K |
| 意大利 | 39 | $31.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 39243e7eca45595c82edb04092a1b57c | 128 | $3.94M | ||
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $521.5K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Shanghai Gallop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $427.6K | 食品香料、锅炉辅助设备 |
| Voith Turbo SHN Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $360.2K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $339.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| FDC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $306.0K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| ce6e5604ffd4b629f838aad33ecc89ce | 5 | $136.0K | ||
| Alfa Hydraulics GmbH | 德国 | 11 | $26.3K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| Shanghai MS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $20.2K | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| Terminal Seal & Service Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worthwater Technology Corporation | 菲律宾 | 4 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| J. M. Voith SE & Co. KG | 德国 | 2 | $800 | 其他工业用纺织品、非电气机械零件 |
| Adam Nazareta Worthwater Technology Corp | 菲律宾 | 1 | $100 | 手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TENG QI FASTENERS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TENG QI FASTENERS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $27.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $27.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | TUBE GMBH & CO.KG | 德国 | $19.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 手动计量泵 | WORTHWATER TECHNOLOGY CORP ORATION | 菲律宾 | $100 |
| 2025-12-15 | 传动部件 | J M VOITH SE & CO KG | 德国 | $300 |
| 2025-02-17 | 手动计量泵 | WORTHWATER TECHNOLOGY CORP ORATION | 菲律宾 | $100 |
| 2024-11-10 | 其他电视摄像机 | WORTHWATER TECHNOLOGY CORP ORATION | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-11-07 | 手动计量泵 | WORTHWATER TECHNOLOGY CORP ORATION | 菲律宾 | $200 |
| 2023-09-26 | 手动计量泵 | ADAM NAZARETA WORTHWATER TECHNOLOGY CORP | 菲律宾 | $100 |
| 2023-08-22 | 传动部件 | J M VOITH SE & CO KG | 德国 | $500 |