Thien Phu Trading Services Co., Ltd. Fire Protection Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY THIêN PHú
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$67.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702633305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDKUA6V |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 312/26/1, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 4, Khu 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU TRADING SERVICES COMPANY FIRE PROTECTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 312/26/1, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 4, Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84943200357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $67.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.9K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| Thanh Loi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.6K | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 螺纹螺母 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁管件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-08-07 | 其他玻璃纤维 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-08-07 | 手工磨刀石 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-08-07 | 其他螺纹紧固件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-08-07 | 钢铁螺钉螺栓 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $387 |
| 2025-08-07 | 其他螺纹紧固件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-08-07 | 不可锻铸铁件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-08-07 | 其他螺纹紧固件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $75 |