Nicefood Import Export & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT NICEFOOD
50
进口笔数
0
出口笔数
$738.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300804057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC2UBDQ |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 067 đường Nguyễn Khuyến, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT NICEFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 018, đường Hợp Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu, nhâp khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84869952490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $738.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $181.3K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Jinzhou Yuhang Food Factory | 中国 | 10 | $101.5K | 膨化谷物食品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Yunnan Dianmeng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他离心泵、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-21 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-21 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-21 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-21 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-06 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $515 |
| 2025-12-25 | 其他加工水果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-22 | 其他加工水果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.5K |