Nicefood Import Export & Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 膨化谷物食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT NICEFOOD

50
进口笔数
0
出口笔数
$738.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300804057
企查查编码QVNMC2UBDQ
成立日期2022-03-09
联系地址Số nhà 067 đường Nguyễn Khuyến, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT NICEFOOD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 018, đường Hợp Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu, nhâp khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84869952490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190410膨化谷物食品
190590其他食品制剂
170490糖果
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
1806322公斤以下巧克力
190531甜饼干
200897其他加工水果
220210调味甜水
180631夹心巧克力块≤2kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$738.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国10$181.3K糖果、其他鲜切花
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国9$137.6K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd.中国8$111.7K其他食品制剂、甜饼干
Jinzhou Yuhang Food Factory中国10$101.5K膨化谷物食品
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$67.7K阀门龙头、车辆悬挂零件
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国2$64.4K有机硫化合物、其他有机硫化合物
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$33.2K其他活植物、其他鲜切花
Yunnan Dianmeng Food Co., Ltd.中国1$13.2K甜饼干、其他食品制剂
Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd.中国1$12.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国1$10.9K其他离心泵、岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21膨化谷物食品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-03-21膨化谷物食品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2026-03-21膨化谷物食品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$950
2026-03-21膨化谷物食品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.1K
2026-03-21膨化谷物食品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-01-29其他食品制剂YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.5K
2026-01-06糖果YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-01-06糖果YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$515
2025-12-25其他加工水果YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2025-12-22其他加工水果YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$49.5K

相关企业 · 同类产品

Nicefood Import Export & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →