THANH THI ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thạnh Thới
10
进口笔数
0
出口笔数
$386.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700725638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDUUA8K |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Tô Châu, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THẠNH THỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Phường Tô Châu, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 77309 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02973851759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $332.4K |
| 越南 | 2 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BT MARINE PROPELLERS LTD | 新加坡 | 4 | $187.8K | 船用推进器 |
| PT MARINE PROPULSION INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $144.6K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $53.9K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $19.4K |
| 2026-04-13 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $19.4K |
| 2026-04-13 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $19.4K |
| 2026-04-13 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $19.4K |
| 2026-02-04 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $16.7K |
| 2026-02-04 | 船用推进器 | BT MARINE PROPELLERS LTD | 英国 | $16.7K |
| 2025-08-04 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $14.2K |
| 2025-08-04 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $14.2K |
| 2025-02-04 | 船用推进器 | PT MARINE PROPULSION INDONESIA | 英国 | $16.3K |
| 2025-02-04 | 船用推进器 | PT MARINE PROPULSION INDONESIA | 英国 | $16.3K |