CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng 6879
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2024-02-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001239163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHT1J97 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | (thay đổi lần 2), số 06, ngõ 07, đường Thiên Cầm, tổ 13, Thị Trấn Cẩm Xuyên, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG 6879 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 06, ngõ 07, đường Thiên Cầm, tổ 13, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84968864854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $1.96M |
| 越南 | 1 | $348.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | 7 | $2.30M | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $337.5K |
| 2023-12-14 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $350.6K |
| 2023-11-27 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $351.3K |
| 2023-11-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 越南 | $348.8K |
| 2023-05-29 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $337.5K |
| 2023-04-12 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $135.0K |
| 2023-04-12 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $132.5K |
| 2023-02-07 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $261.2K |
| 2023-02-07 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $50.4K |