V Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V - GROUP VIệT NAM
319
进口笔数
0
出口笔数
$18.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109275612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G9D1CS |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN V - GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V- GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +84984541545 |
| 邮箱 | vgroupvietnam2107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $9.94M |
| 韩国 | 128 | $7.08M |
| 美国 | 12 | $975.5K |
| 巴拉圭 | 2 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 130 | $7.63M | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Dae Duck FRD Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $4.27M | 猫狗饲料、水净化机械 |
| Feed One Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.49M | 猫狗饲料 |
| Shouguang Futailai Bio Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.19M | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 11 | $964.6K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Seungjin Green Tech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $604.3K | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| Shandong Fulai'er Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $567.9K | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| FEED ONE CO., LTD. | 日本 | 8 | $285.0K | 猫狗饲料、非泡沫橡胶密封件 |
| Minong Bio Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $150.4K | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $103.4K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-25 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-25 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-17 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |