Diep Phin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DIệP PHIếN
26
进口笔数
0
出口笔数
$5.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315374947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DJA576 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | 106A Đường Phạm Phú Thứ, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DIỆP PHIẾN |
| 企业英文名称 | DIEP PHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106A Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933333374 |
| 邮箱 | thuclantaiduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $3.59M |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $1.46M |
| 马里 | 1 | $208.8K |
| 西班牙 | 1 | $163.6K |
| 美国 | 1 | $36.1K |
| 中国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.46M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.37M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $966.3K | 未梳棉 |
| Omnicotton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $545.8K | 未梳棉、零售棉纱线 |
| Viterra B.V. | 澳大利亚 | 2 | $385.9K | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| CAM Negoce Division Coton | 马里 | 1 | $208.8K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | 1 | $194.3K | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $180.7K | 未梳棉 |
| c13c693333c4809ad2bfc75203f88f37 | 1 | $108.9K | ||
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 美国 | 1 | $36.1K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $10.6K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $81.8K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $32.7K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $105.4K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $94.8K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $23.6K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $30.7K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $17.9K |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $40.5K |