MS Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MS - GLOBAL
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109881973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH2NUFA |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số 325 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MS - GLOBAL |
| 企业英文名称 | MS - GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 325 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84888662689 |
| 邮箱 | msglobal.com.vn.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $724.4K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $356.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Boyee Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.0K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $143.4K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Winner Trading Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $669 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |