MS Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MS - GLOBAL

85
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $116.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109881973
企查查编码QVNFH2NUFA
成立日期2022-01-10
联系地址Số 325 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MS - GLOBAL
企业英文名称MS - GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 325 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84888662689
邮箱msglobal.com.vn.hd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
732399其他钢铁家用品
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
850440静止变流器
940542LED照明装置
732410不锈钢洗涤槽
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd.中国34$724.4K不锈钢家用制品、家具配件
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国17$356.7K家具配件、非木制家具件
Boyee Industry & Trading Co., Ltd.中国6$228.0K不锈钢家用制品、家具配件
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国7$143.4K玩具模型、瓷制卫生洁具
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国3$83.9K糖果、鲜切康乃馨
Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd.中国3$63.9K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Winner Trading Ltd.中国1$41.4K不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国2$35.0K家用炊具、LED灯具
Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$28.2K通风罩、泵及压缩机零件
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国2$21.4K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢家用制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$11.9K
2026-04-28钢制锁紧垫圈GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$315
2026-04-28贱金属铰链GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-28家具配件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$280
2026-04-28家具配件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-28家具配件GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-28不锈钢家用制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$563
2026-04-28不锈钢家用制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$669
2026-04-28家具配件ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$424
2026-04-28不锈钢家用制品ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

MS Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →