Dong Hai Hospitality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hospitality Đông Hải
669
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
120
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312137666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8G1YYU |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | 33 Hoa Sứ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSPITALITY ĐÔNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987946214 |
| 邮箱 | felix.dh@donghaicorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 680300 | 板岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 432 | $3.94M |
| 德国 | 43 | $260.8K |
| 英国 | 46 | $258.9K |
| 捷克 | 46 | $223.8K |
| 印度尼西亚 | 13 | $141.5K |
| 越南 | 34 | $130.6K |
| 斯洛伐克 | 42 | $116.1K |
| 土耳其 | 28 | $88.0K |
| 日本 | 25 | $71.2K |
| 泰国 | 36 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 179 | $1.94M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Athena Tableware HK Ltd. | 中国 | 65 | $817.8K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | 36 | $553.8K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Studio William Welch Ltd. | 中国 | 26 | $333.8K | 非贵金属餐具、塑料餐具 |
| Steelite International Ltd. | 英国 | 56 | $314.4K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| PROHEQ GmbH | 德国 | 24 | $178.3K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| PT Bali Moon Keramik | 印度尼西亚 | 13 | $141.5K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Lava Demir Celik Dokum Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 20 | $82.5K | 搪瓷铸铁器具、铸铁家用器具 |
| Studio William Welch Ltd. | 英国 | 15 | $72.0K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Steelite International Ltd. | 中国 | 21 | $38.4K | 瓷餐具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-27 | 棉制餐桌布 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 棉制餐桌布 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 棉制餐桌布 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-27 | 棉制餐桌布 | SHANDONG SIWEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $982 |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-24 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $298 |