SIGMAWAVE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIGMAWAVE
8
进口笔数
0
出口笔数
$69.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313896306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEGE6C3 |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | C7/16 B5 Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIGMAWAVE |
| 企业英文名称 | SIGMAWAVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C7/16 B5 Phạm Hùng, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838650659 |
| 邮箱 | sigmawaveltd@gmail.com |
| 官网 | sigmawaveltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850231 | 风力发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $65.6K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNIX ENERGY CO LTD | 中国 | 3 | $39.9K | 锂离子电池、电力控制板 |
| SHENZHEN MEGAREVO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.6K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| JIANGSU NAIER WIND POWER CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 风力发电机组、静止变流器 |
| WENZHOU XIHE ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $550 | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| SHANGHAI ZHUOLI ELECTRONIC | 中国 | 1 | $80 | 聚乙烯袋、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 锂离子电池 | SUNNIX ENERGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-05-11 | 电力控制板 | SUNNIX ENERGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-11 | 锂离子电池 | SUNNIX ENERGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-11-21 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2023-11-21 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 德国 | $2.5K |
| 2023-08-31 | 锂离子电池 | SUNNIX ENERGY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-07-31 | 静止变流器 | SHENZHEN MEGAREVO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-05-25 | 电力控制板 | SHANGHAI ZHUOLI ELECTRONIC | 中国 | $80 |
| 2023-03-30 | 风力发电机组 | JIANGSU NAIER WIND POWER CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-10 | 电力控制板 | WENZHOU XIHE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $550 |