Vinama Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị & CôNG NGHệ VINAMA
11
进口笔数
8
出口笔数
$47.9K
进口金额
$36.8K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2024-08-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109583889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRG4PBX |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 7D, Ngõ 88/1/48, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ VINAMA |
| 企业英文名称 | VINAMA EQUIPMENT & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7D, Ngõ 88/1/48, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904262040 |
| 邮箱 | info@b2bvina.com |
| 官网 | www.b2bvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Foshan Vyba Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| Jinan Jinpin Roller Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 可互换工具、轧机零件 |
| Zhejiang Jieruisi Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Shandong Rolling Mill Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他硫化橡胶制品、金属加工机刀 |
| Zhangjiagang Yuetai Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 金属切割锯、激光机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.8K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 钢制圆锯片 | FOSHAN VYBA TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-27 | 钢制圆锯片 | FOSHAN VYBA TOOLS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-27 | 钢制圆锯片 | FOSHAN VYBA TOOLS CO LTD | 中国 | $657 |
| 2024-11-27 | 钢制圆锯片 | FOSHAN VYBA TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-28 | 金属永磁体 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $103 |
| 2024-08-28 | 金属永磁体 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $273 |
| 2024-08-28 | 其他塑料管材 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $75 |
| 2024-08-28 | 其他塑料管材 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $65 |
| 2024-08-28 | 其他塑料管材 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $57 |
| 2024-08-28 | 金属永磁体 | SHAN DONG ROLLING MILL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $85 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 钢制圆锯片 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-09 | 钢制圆锯片 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-08 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-07-08 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-08 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-07-08 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-04 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-04 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-07-04 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-04 | 轧机零件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |