Lien Hoa International Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế LIêN HOA

10
进口笔数
64
出口笔数
$182.6K
进口金额
$801.9K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-12-19
最近出口
5
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 192023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 19 笔

工商档案

企业注册号0108716279
企查查编码QVN3WSBT9Y
成立日期2019-04-25
联系地址Số 11A2, Khu Thanh Xuân, Ngõ 67 Đường Phùng Khoang, TDP Số 2, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LIÊN HOA
企业英文名称LIEN HOA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+84948218886
邮箱lienhoa.quocte@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
060220食用果树苗
730459合金钢管材
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
731822非螺纹垫圈
848130止回阀
060290其他活植物

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
080112带壳椰子
190590其他食品制剂
110630第8章产品粉
190540烤面包制品
200600糖渍植物制品
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
730830钢铁门窗
850440静止变流器
851810麦克风及支架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$175.8K
越南1$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$532.1K
越南9$81.9K
中国8$79.8K
新加坡8$74.3K
泰国1$23.2K
日本1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Lisheng Margin Trading Co., Ltd.中国4$98.4K阀门龙头、其他塑料制品
Guangxi Xiangfeng Seedling Co., Ltd.中国3$38.7K其他活植物、食用果树苗
Guangxi Pingxiang Xiangning Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$28.0K其他塑料制品、纸制餐具
Laiwu Manhing Veg Fruits Pro Processing Co., Ltd.中国1$10.7K鲜大蒜、整姜
Guangxi Yifanfengshun International Trading Co., Ltd.越南1$6.7K第8章产品粉、其他食品制剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBER FRUITS SDN BHD马来西亚13$223.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Xin Fa Fruitveg Pte. Ltd.新加坡8$74.3K鲜榴莲、810600
Guangxi Yifanfengshun International Trading Co., Ltd.中国7$72.3K带壳椰子、其他食品制剂
MENG SENG FRUITS TRADING SDN BHD马来西亚4$54.0K番石榴芒果山竹、804502
SHENG KHEE FRUITS SDN. BHD.马来西亚3$52.5K柑橘、805210
TIAM GUO SDN BHD马来西亚4$46.5K番石榴芒果山竹、橙子
TEO BROTHER FRUITS SDN BHD马来西亚3$43.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
SS FRUIT ENTERPRISE马来西亚4$42.1K804502、807110
6f75c0f3612515f47bb59b1c1d74b3732$32.8K
UNIQUE MARITIME SDN. BHD.马来西亚3$32.7K其他鲜果、808100

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06阀门龙头PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$4.0K
2024-12-06止回阀PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$60
2024-12-06铝管PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$37
2024-12-06其他塑料制品PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$10
2024-12-06非螺纹垫圈PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$63
2024-12-06止回阀PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$332
2024-12-06阀门龙头PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$205
2024-12-06非螺纹垫圈PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$11
2024-12-06阀门龙头PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$1.8K
2024-12-06止回阀PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD中国$302

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19番石榴芒果山竹XIN FA FRUITVEG PTE LTD新加坡$9.7K
2025-12-16番石榴芒果山竹XIN FA FRUITVEG PTE LTD新加坡$9.4K
2025-12-16番石榴芒果山竹GLOBER FRUITS SDN BHD马来西亚$16.5K
2025-12-16番石榴芒果山竹YBB UTARA ENTERPRISE马来西亚$10.0K
2025-12-15番石榴芒果山竹GLOBER FRUITS SDN BHD越南$16.8K
2025-12-13番石榴芒果山竹TIAM GUO SDN BHD马来西亚$9.8K
2025-12-13番石榴芒果山竹XIN FA FRUITVEG PTE LTD新加坡$8.7K
2025-12-10番石榴芒果山竹TEO BROTHER FRUITS SDN BHD马来西亚$14.6K
2025-12-10番石榴芒果山竹MENG SENG FRUITS TRADING SDN BHD马来西亚$14.6K
2025-12-09番石榴芒果山竹XIN FA FRUITVEG PTE LTD新加坡$9.3K

相关企业 · 同类产品

Lien Hoa International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →