Lien Hoa International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế LIêN HOA
10
进口笔数
64
出口笔数
$182.6K
进口金额
$801.9K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-12-19
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108716279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WSBT9Y |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Số 11A2, Khu Thanh Xuân, Ngõ 67 Đường Phùng Khoang, TDP Số 2, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LIÊN HOA |
| 企业英文名称 | LIEN HOA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84948218886 |
| 邮箱 | lienhoa.quocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060220 | 食用果树苗 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $175.8K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $532.1K |
| 越南 | 9 | $81.9K |
| 中国 | 8 | $79.8K |
| 新加坡 | 8 | $74.3K |
| 泰国 | 1 | $23.2K |
| 日本 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Lisheng Margin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.4K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Guangxi Xiangfeng Seedling Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 其他活植物、食用果树苗 |
| Guangxi Pingxiang Xiangning Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他塑料制品、纸制餐具 |
| Laiwu Manhing Veg Fruits Pro Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| Guangxi Yifanfengshun International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 第8章产品粉、其他食品制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBER FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $223.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Xin Fa Fruitveg Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $74.3K | 鲜榴莲、810600 |
| Guangxi Yifanfengshun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.3K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| MENG SENG FRUITS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $54.0K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| SHENG KHEE FRUITS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $52.5K | 柑橘、805210 |
| TIAM GUO SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $46.5K | 番石榴芒果山竹、橙子 |
| TEO BROTHER FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $43.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| SS FRUIT ENTERPRISE | 马来西亚 | 4 | $42.1K | 804502、807110 |
| 6f75c0f3612515f47bb59b1c1d74b373 | 2 | $32.8K | ||
| UNIQUE MARITIME SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $32.7K | 其他鲜果、808100 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-06 | 止回阀 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2024-12-06 | 铝管 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $37 |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2024-12-06 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2024-12-06 | 止回阀 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $205 |
| 2024-12-06 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2024-12-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-06 | 止回阀 | PINGXIANG LISHENG MARGIN TRADING CO.,LTD | 中国 | $302 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 番石榴芒果山竹 | XIN FA FRUITVEG PTE LTD | 新加坡 | $9.7K |
| 2025-12-16 | 番石榴芒果山竹 | XIN FA FRUITVEG PTE LTD | 新加坡 | $9.4K |
| 2025-12-16 | 番石榴芒果山竹 | GLOBER FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $16.5K |
| 2025-12-16 | 番石榴芒果山竹 | YBB UTARA ENTERPRISE | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-15 | 番石榴芒果山竹 | GLOBER FRUITS SDN BHD | 越南 | $16.8K |
| 2025-12-13 | 番石榴芒果山竹 | TIAM GUO SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-12-13 | 番石榴芒果山竹 | XIN FA FRUITVEG PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2025-12-10 | 番石榴芒果山竹 | TEO BROTHER FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-12-10 | 番石榴芒果山竹 | MENG SENG FRUITS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-12-09 | 番石榴芒果山竹 | XIN FA FRUITVEG PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |