BRANCH OF FPT TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Fpt
7
进口笔数
3
出口笔数
$2.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2024-10-08
最近进口
2024-10-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101778163-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCWE4F2 |
| 成立日期 | 2005-09-13 |
| 联系地址 | Lô 37-39A Đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84873008888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 3 | $643 |
| 英国 | 2 | $124 |
| 泰国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 2 | $555 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IOMETRIX INC | 美国 | 1 | $1.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD | 中国 | 1 | $328 | 其他电视摄像机、通信设备 |
| VIVOTEK INC | 中国台湾 | 1 | $255 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| PDI EUROPE LTD | 英国 | 2 | $124 | 圆珠笔、纸质文具 |
| NINJA LOGISTICS WAREHOUSE | 澳大利亚 | 1 | $89 | 棉质内裤、男式合成泳装 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 1 | $88 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equinix Ty2 Data Center | 日本 | 1 | $1.2K | 电力控制板 |
| EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $345 | 通信设备零件、通信设备 |
| GLOBAL SWITCH | 新加坡 | 1 | $210 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-10-08 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-05-08 | 通信设备 | IOMETRIX INC | 中国 | $47 |
| 2024-05-08 | 贱金属配件 | IOMETRIX INC | 中国 | $179 |
| 2024-05-08 | 其他自动数据处理系统 | IOMETRIX INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-02-07 | 其他电视摄像机 | VIVOTEK INC | 中国台湾 | $144 |
| 2024-02-07 | 其他电视摄像机 | VIVOTEK INC | 中国台湾 | $111 |
| 2023-07-26 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $88 |
| 2023-02-10 | 圆珠笔 | PDI EUROPE LTD | 英国 | $0 |
| 2023-02-10 | 其他印刷品 | PDI EUROPE LTD | 英国 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 电力控制板 | EQUINIX TY2 DATA CENTER | 日本 | $1.2K |
| 2024-04-13 | 其他电路开关装置 | EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | $65 |
| 2024-04-13 | 其他电路开关装置 | GLOBAL SWITCH | 新加坡 | $50 |
| 2024-04-13 | 通信设备零件 | EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | $120 |
| 2024-04-13 | 通信设备 | EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | $160 |
| 2024-04-13 | 通信设备 | GLOBAL SWITCH | 新加坡 | $160 |