BRANCH OF FPT TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 纸质文具

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Fpt

7
进口笔数
3
出口笔数
$2.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2024-10-08
最近进口
2024-10-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.6K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 2 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 2 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101778163-001
企查查编码QVNFCWE4F2
成立日期2005-09-13
联系地址Lô 37-39A Đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT
企业状态在业
企业类型分支机构
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84873008888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
482110印刷标签
701890灯工玻璃饰品
852589其他电视摄像机
960810圆珠笔
482090其他纸制文具
490199其他印刷品
610711棉质内裤
611231男式合成泳装
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
851779通信设备零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$1.6K
中国3$643
英国2$124
泰国1$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.2K
新加坡2$555

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IOMETRIX INC美国1$1.6K通信设备、其他自动数据处理系统
SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD中国1$328其他电视摄像机、通信设备
VIVOTEK INC中国台湾1$255其他电视摄像机、非磁带视频设备
PDI EUROPE LTD英国2$124圆珠笔、纸质文具
NINJA LOGISTICS WAREHOUSE澳大利亚1$89棉质内裤、男式合成泳装
MOUSER ELECTRONICS INC英国1$88非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equinix Ty2 Data Center日本1$1.2K电力控制板
EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD新加坡1$345通信设备零件、通信设备
GLOBAL SWITCH新加坡1$210通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-08其他电视摄像机SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD中国$175
2024-10-08其他电视摄像机SHENZHEN GIEC DIGITAL CO LTD中国$153
2024-05-08通信设备IOMETRIX INC中国$47
2024-05-08贱金属配件IOMETRIX INC中国$179
2024-05-08其他自动数据处理系统IOMETRIX INC中国台湾$1.3K
2024-02-07其他电视摄像机VIVOTEK INC中国台湾$144
2024-02-07其他电视摄像机VIVOTEK INC中国台湾$111
2023-07-26处理器及控制器MOUSER ELECTRONICS, INC.泰国$88
2023-02-10圆珠笔PDI EUROPE LTD英国$0
2023-02-10其他印刷品PDI EUROPE LTD英国$0

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25电力控制板EQUINIX TY2 DATA CENTER日本$1.2K
2024-04-13其他电路开关装置EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD新加坡$65
2024-04-13其他电路开关装置GLOBAL SWITCH新加坡$50
2024-04-13通信设备零件EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD新加坡$120
2024-04-13通信设备EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD新加坡$160
2024-04-13通信设备GLOBAL SWITCH新加坡$160

相关企业 · 同类产品

BRANCH OF FPT TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →