Posts & Telecommunications Material Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 基站
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Bưu Điện
77
进口笔数
0
出口笔数
$116.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300464683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC1XD4C |
| 成立日期 | 2003-12-23 |
| 联系地址 | 270 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ BƯU ĐIỆN |
| 企业英文名称 | POSTS AND TELECOMMUNICATIONS MATERIAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 270 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842838640021 |
| 邮箱 | potmasco@potmasco.com.vn |
| 传真 | +842838641020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851761 | 基站 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $104.05M |
| 芬兰 | 24 | $8.63M |
| 瑞典 | 9 | $3.72M |
| 捷克 | 6 | $406.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 45 | $86.33M | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTE Corporation | 中国 | 8 | $15.37M | 通信设备、智能手机 |
| Ericsson AB | 瑞典 | 22 | $15.12M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| JA Solar (Xingtai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 光伏组件、电子用掺杂元素 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $1 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $356 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $534 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $534 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $356 |
| 2026-04-28 | 基站 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $413 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $104 |
| 2026-04-28 | 基站 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $356 |