Gia Tin Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIA TíN PHáT
110
进口笔数
1
出口笔数
$165.3K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-27
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316205155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH0KYSM |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 58 Đường số 45, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA TIN PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841290 | 发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 42 | $66.9K |
| 中国台湾 | 2 | $23.2K |
| 美国 | 18 | $21.3K |
| 意大利 | 14 | $13.5K |
| 丹麦 | 7 | $7.1K |
| 中国 | 8 | $5.1K |
| 奥地利 | 1 | $4.7K |
| 韩国 | 4 | $4.0K |
| 瑞典 | 1 | $3.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 27 | $44.4K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 7 | $8.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Alderslyst Elektro A | 丹麦 | 8 | $6.0K | 发动机零件、计量计数器 |
| Epistolio S.r.l. | 意大利 | 4 | $5.9K | 压力测量仪、阀门零件 |
| Anhui Zhimin Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| AKO Armaturen & Separationstechnik GmbH | 德国 | 4 | $3.2K | 阀门龙头、纺织增强橡胶管 |
| Lutz Hydraulik | 德国 | 3 | $2.5K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| Harman Co. | 美国 | 3 | $2.4K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| DBR Automation S.L. | 西班牙 | 3 | $1.4K | 液压气压阀门、750W-75kW交流电机 |
| Rotex Manufacturers & Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.4K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-24 | 发动机零件 | Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 发动机零件 | Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 衡器零件 | ANHUI ZHIMIN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ALDERSLYST ELEKTRO A | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ALDERSLYST ELEKTRO A | 中国 | $53 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他橡胶带 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |