HA LONG STAR SERVICE & TOURIST JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Dịch Vụ Sao Hạ Long
3
进口笔数
0
出口笔数
$85
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701291099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3GPX0P |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu 1, Đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DỊCH VỤ SAO HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG STAR SERVICE & TOURIST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu 1, Đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02033515509 |
| 邮箱 | saohalonghotel@gmail.com |
| 传真 | 02033846403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 650610 | 安全帽 |
| 830400 | 金属办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOESTALPINE BOHLER WELDING AP P | 新加坡 | 1 | $52 | 塑料文具、其他印刷品 |
| TRIUNEOSS | 新加坡 | 2 | $33 | 其他印刷品、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他印刷品 | VOESTALPINE BOHLER WELDING AP P | 新加坡 | $1 |
| 2024-11-05 | 塑料文具 | VOESTALPINE BOHLER WELDING AP P | 新加坡 | $7 |
| 2024-11-05 | 安全帽 | VOESTALPINE BOHLER WELDING AP P | 新加坡 | $7 |
| 2024-11-05 | 金属办公设备 | VOESTALPINE BOHLER WELDING AP P | 新加坡 | $37 |
| 2023-04-26 | 其他印刷图片 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $3 |
| 2023-04-26 | 其他纸制品 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $1 |
| 2023-04-26 | 塑料文具 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $1 |
| 2023-04-26 | 塑料文具 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $3 |
| 2023-04-26 | 其他印刷品 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $1 |
| 2023-04-26 | 纸信封 | TRIUNEOSS | 新加坡 | $1 |