Haitam Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Hải Tâm
12
进口笔数
0
出口笔数
$68.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302511466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8WKSPR |
| 成立日期 | 2002-01-04 |
| 联系地址 | 5 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI HẢI TÂM |
| 企业英文名称 | HAITAM TRADING - CONSTRUTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451/4A Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84838633062 |
| 邮箱 | accounting2@saigondep.com.vn |
| 传真 | 0838630336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 851610 | 电热水器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330112 | 橙精油 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $24.4K |
| 中国 | 6 | $20.1K |
| 泰国 | 2 | $10.8K |
| 美国 | 4 | $6.8K |
| 芬兰 | 4 | $5.6K |
| 德国 | 2 | $207 |
| 瑞典 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | 1 | $24.4K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Tylohelo Inc. | 美国 | 6 | $17.9K | 电力控制板、电加热装置 |
| Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 治疗按摩器具、其他塑料洁具 |
| Keratiles Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷 |
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 电加热装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 治疗按摩器具 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-25 | 非液体温度计 | TYLOHELO INC. | 中国 | $29 |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | TYLOHELO INC. | 中国 | $206 |
| 2024-07-25 | 非LED电灯装置 | TYLOHELO INC. | 中国 | $49 |
| 2024-07-25 | 非液体温度计 | TYLOHELO INC. | 德国 | $45 |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | TYLOHELO INC. | 中国 | $404 |
| 2024-07-25 | 电加热装置 | TYLOHELO INC. | 芬兰 | $1.1K |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | TYLOHELO INC. | 中国 | $404 |
| 2024-07-25 | 电加热装置 | TYLOHELO INC. | 芬兰 | $629 |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | TYLOHELO INC. | 中国 | $413 |