DAV Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DAV VIệT NAM
2
进口笔数
35
出口笔数
$4.4K
进口金额
$388.4K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317849307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV9T2WJ |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 231-233, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DAV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAV VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0911233955 |
| 邮箱 | luatdoanhtri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 711292 | 铂废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $142.2K |
| 英国 | 12 | $139.8K |
| 越南 | 4 | $45.5K |
| 中国 | 1 | $20.4K |
| 韩国 | 1 | $20.0K |
| 立陶宛 | 3 | $12.4K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Precious Metal Technologies Co., Ltd. | 日本 | 12 | $142.2K | 铂废料、玻璃加工机械 |
| BASF Metals Recycling Ltd. | 英国 | 12 | $139.8K | 其他贵金属废料、铂废料 |
| Tanaka Kikinzoku Kogyo K.K. | 越南 | 3 | $43.7K | 其他催化剂制剂 |
| Beijing Denox Environment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他催化剂制剂 |
| Heesung PMTech Corp. | 韩国 | 1 | $20.0K | 贵金属废料、铂废料 |
| UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | 4 | $17.2K | 过滤净化器零件、其他催化剂制剂 |
| BR Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.1K | 其他贵金属废料、铸铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $9 |
| 2026-03-04 | 气体过滤机械 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $29 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $387 |
| 2025-03-12 | 矿物粉碎机 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $4.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他催化剂制剂 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $800 |
| 2026-04-15 | 其他催化剂制剂 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $299 |
| 2026-03-24 | 其他催化剂制剂 | UAB "BALTHAS" | — | $4.9K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $553 |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | UAB "BALTHAS" | 立陶宛 | $4.4K |
| 2026-02-12 | 其他催化剂制剂 | BASF METALS RECYCLING LTD | 英国 | $8.4K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | BASF METALS RECYCLING LTD | 英国 | $192 |
| 2026-02-12 | 其他催化剂制剂 | BASF METALS RECYCLING LTD | 英国 | $8.6K |
| 2026-02-11 | 其他催化剂制剂 | TANAKA PRECIOUS METAL TECHNOLOGIES CO LTD | 日本 | $2.7K |