Elimed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIMED VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317652766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JKV6Q0 |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | 39A Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELIMED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K88 Đường B6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0918925388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $330.5K |
| 中国 | 12 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $229.4K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Ainex Corp. | 韩国 | 7 | $98.1K | 其他半导体介质 |
| Mindgoal (Zhuji) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.7K | 其他医疗器具、扫帚刷子 |
| Zhuji Pengtian Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Finemedix Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | UPEX MED Co., Ltd. | 韩国 | $0 |