Elimed Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ELIMED VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317652766
企查查编码QVN6JKV6Q0
成立日期2023-01-18
联系地址39A Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELIMED VIỆT NAM
企业英文名称ELIMED VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K88 Đường B6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0918925388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
852359其他半导体介质
901832外科缝合针

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$330.5K
中国12$38.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPEX MED Co., Ltd.韩国28$229.4K其他医疗器具、外科缝合针
Ainex Corp.韩国7$98.1K其他半导体介质
Mindgoal (Zhuji) Trading Co., Ltd.中国8$20.7K其他医疗器具、扫帚刷子
Zhuji Pengtian Medical Instrument Co., Ltd.中国4$17.5K其他医疗器具、外科缝合针
Finemedix Co., Ltd.韩国1$2.9K其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$420
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$180
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$87
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$90
2026-03-02其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-01-28其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-01-28其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$0
2026-01-28其他医疗器具UPEX MED Co., Ltd.韩国$0

相关企业 · 同类产品

Elimed Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →