Viet Hung Equipment & Chemistry Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HóA CHấT Và THIếT Bị VIệT HưNG
- 邮箱136
8
进口笔数
0
出口笔数
$189.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201975052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC18JEP |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 22 Nguyễn Văn Linh, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG EQUIPMENT AND CHEMISTRY TMDV LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84904613324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $189.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $189.2K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2025-09-22 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2025-07-24 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2025-07-24 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2025-06-24 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-06-24 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-05-12 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-05-12 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |