KCO Holding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCO HOLDING
75
进口笔数
44
出口笔数
$2.85M
进口金额
$804.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108884403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H4HGHY |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số C15 ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCO HOLDING |
| 企业英文名称 | KCO HOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84948388989 |
| 邮箱 | pvcong89@gmail.com |
| 传真 | +842437585585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $2.79M |
| 中国 | 5 | $56.3K |
| 法国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $604.3K |
| 日本 | 13 | $159.1K |
| 中国 | 2 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhombic Corp. Corporation | 日本 | 60 | $2.15M | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| RHOMBIC CORP | 日本 | 5 | $292.9K | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Dohsui Co., Ltd. | 日本 | 2 | $189.2K | 冻扇贝、其他冷冻鱼 |
| Kato Transport Co., Ltd. | 日本 | 2 | $162.5K | 加工豆类、冻扇贝 |
| Qingdao Arivo Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Polytechs | 法国 | 1 | $22 | 烯烃聚合物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 27 | $599.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Anchor Co., Ltd. | 日本 | 13 | $159.1K | 50-300升容器、人造纺织袋 |
| Anchor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 300升以上塑料容器 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $32.4K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $32.4K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $8.8K |
| 2026-03-20 | 其他乙烯聚合物 | RHOMBIC CORP | 日本 | $27.4K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | RHOMBIC CORP | 日本 | $18.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.6K |
| 2026-03-20 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.7K |
| 2026-03-12 | 50-300升容器 | ANCHOR CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2025-12-22 | 50-300升容器 | ANCHOR CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2025-12-09 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.8K |
| 2025-12-08 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.6K |
| 2025-09-24 | 50-300升容器 | ANCHOR CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-09-24 | 50-300升容器 | ANCHOR CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-09-15 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.8K |
| 2025-09-12 | 低密度聚乙烯 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $21.8K |