KCO Holding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KCO HOLDING

75
进口笔数
44
出口笔数
$2.85M
进口金额
$804.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.3K · 2 笔出口 $60.6K · 3 笔2023-10进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.7K · 3 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-02进口 $71.5K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.2K · 3 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-04进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $75.0K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-10进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 1 笔出口 $59.4K · 3 笔2026-04进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.3K · 2 笔出口 $60.6K · 3 笔2023-10进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.7K · 3 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-02进口 $71.5K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.2K · 3 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-04进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $75.0K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $86.8K · 4 笔2025-10进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 1 笔出口 $59.4K · 3 笔2026-04进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108884403
企查查编码QVN6H4HGHY
成立日期2019-08-30
联系地址Số C15 ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KCO HOLDING
企业英文名称KCO HOLDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 132 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84948388989
邮箱pvcong89@gmail.com
传真+842437585585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
382499其他化学制剂
401120公交卡车轮胎
030722冻扇贝
160552加工扇贝
390210聚丙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
401110新汽车轮胎

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
73101050-300升容器
390190其他乙烯聚合物
392510300升以上塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$2.79M
中国5$56.3K
法国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$604.3K
日本13$159.1K
中国2$41.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhombic Corp. Corporation日本60$2.15M其他乙烯聚合物、其他化学制剂
RHOMBIC CORP日本5$292.9K其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Dohsui Co., Ltd.日本2$189.2K冻扇贝、其他冷冻鱼
Kato Transport Co., Ltd.日本2$162.5K加工豆类、冻扇贝
Qingdao Arivo Tyre Co., Ltd.中国5$56.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Polytechs法国1$22烯烃聚合物、其他化学制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lihit Lab Vietnam Inc.越南27$599.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Anchor Co., Ltd.日本13$159.1K50-300升容器、人造纺织袋
Anchor Co., Ltd.中国2$41.4K300升以上塑料容器
Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.5K瓦楞纸箱、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$9.1K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$10.8K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$9.1K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$10.8K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$32.4K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$32.4K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$8.8K
2026-04-06其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$8.8K
2026-03-20其他乙烯聚合物RHOMBIC CORP日本$27.4K
2026-03-20其他化学制剂RHOMBIC CORP日本$18.0K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.6K
2026-03-20低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.7K
2026-03-1250-300升容器ANCHOR CO LTD日本$16.1K
2025-12-2250-300升容器ANCHOR CO LTD日本$10.5K
2025-12-09低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.8K
2025-12-08低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.6K
2025-09-2450-300升容器ANCHOR CO LTD日本$10.6K
2025-09-2450-300升容器ANCHOR CO LTD日本$10.6K
2025-09-15低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.8K
2025-09-12低密度聚乙烯LIHIT LAB VIETNAM INC越南$21.8K

相关企业 · 同类产品

KCO Holding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →