HBL Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HBL

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902165571
企查查编码QVN0831RQW
成立日期2023-05-25
联系地址Số 31 đường Nguyễn Sinh Sắc, Khối 14, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HBL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường Nguyễn Sinh Sắc, Khối 14, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84913976886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680221切割大理石
251741大理石子
251612花岗岩块/板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$736.8K
印度17$457.8K
意大利11$439.0K
中国台湾10$273.6K
中国16$208.8K
中国香港4$117.1K
日本3$7.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd.越南42$1.03M切割大理石块、花岗岩制品
HRO Stones Vietnam Ltd.越南22$600.5K切割大理石、切割大理石块
Decor Impex印度5$178.9K切割大理石块、石灰质建筑石料
United Profit Holdings Ltd.越南7$138.7K切割大理石、切割大理石块
United Profit Holdings Ltd.英国2$78.2K切割大理石、切割大理石块
UNITED PROFIT HOLDINGS LTD中国台湾2$73.2K切割大理石块、切割大理石
MIT International Marble & Granite Co., Ltd.越南2$57.7K切割大理石块、其他锯片
TSH CO LTD中国香港1$37.6K切割大理石、切割大理石块
TSH Co., Ltd.越南3$24.4K切割大理石、石灰质建筑石料
Main Key Trading Co., Ltd.越南5$13.4K大理石子

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24切割大理石块TSH CO LTD中国香港$37.6K
2026-03-04切割大理石块CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.8K
2026-02-05切割大理石块HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$46.1K
2026-01-29切割大理石HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$8.5K
2026-01-20切割大理石块UNITED PROFIT HOLDINGS LTD$39.0K
2026-01-15切割大理石块HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$24.9K
2026-01-12切割大理石块CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.5K
2026-01-09切割大理石块UNITED PROFIT HOLDINGS LTD$12.2K
2026-01-09切割大理石块UNITED PROFIT HOLDINGS LTD$27.0K
2025-12-05切割大理石块CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD越南$36.5K

相关企业 · 同类产品

HBL Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →