HBL Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HBL
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902165571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0831RQW |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 31 đường Nguyễn Sinh Sắc, Khối 14, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HBL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường Nguyễn Sinh Sắc, Khối 14, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84913976886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251741 | 大理石子 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $736.8K |
| 印度 | 17 | $457.8K |
| 意大利 | 11 | $439.0K |
| 中国台湾 | 10 | $273.6K |
| 中国 | 16 | $208.8K |
| 中国香港 | 4 | $117.1K |
| 日本 | 3 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.03M | 切割大理石块、花岗岩制品 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $600.5K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Decor Impex | 印度 | 5 | $178.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| United Profit Holdings Ltd. | 越南 | 7 | $138.7K | 切割大理石、切割大理石块 |
| United Profit Holdings Ltd. | 英国 | 2 | $78.2K | 切割大理石、切割大理石块 |
| UNITED PROFIT HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 2 | $73.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| MIT International Marble & Granite Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.7K | 切割大理石块、其他锯片 |
| TSH CO LTD | 中国香港 | 1 | $37.6K | 切割大理石、切割大理石块 |
| TSH Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.4K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| Main Key Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 切割大理石块 | TSH CO LTD | 中国香港 | $37.6K |
| 2026-03-04 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-02-05 | 切割大理石块 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $46.1K |
| 2026-01-29 | 切割大理石 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2026-01-20 | 切割大理石块 | UNITED PROFIT HOLDINGS LTD | — | $39.0K |
| 2026-01-15 | 切割大理石块 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $24.9K |
| 2026-01-12 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-01-09 | 切割大理石块 | UNITED PROFIT HOLDINGS LTD | — | $12.2K |
| 2026-01-09 | 切割大理石块 | UNITED PROFIT HOLDINGS LTD | — | $27.0K |
| 2025-12-05 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $36.5K |