Tan Phuong Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 交通控制零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TâN PHươNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108772918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWKQY2G |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 2, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN PHUONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853090 | 交通控制零件 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853010 | 铁路信号设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.22M | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 60伏以下继电器 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-15 | 高压熔断器 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $914 |
| 2025-12-15 | 60伏以下继电器 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 已装配物镜 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-12-15 | 高压继电器 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-12-15 | 铝电解电容 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-12-15 | 高压继电器 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-12-15 | 通信设备零件 | SHENZHEN OUSHENGHANG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.3K |