Cheil Grinding Wheel Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 磨石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEIL GRINDING WHEEL VINA

146
进口笔数
5
出口笔数
$1.88M
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $39.4K · 7 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $87.9K · 6 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.7K · 4 笔出口 $573 · 1 笔2026-02进口 $38.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $496 · 1 笔2026-04进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.7K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $39.4K · 7 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $87.9K · 6 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.7K · 4 笔出口 $573 · 1 笔2026-02进口 $38.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.0K · 7 笔出口 $496 · 1 笔2026-04进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315891127
企查查编码QVNWQ6S649
成立日期2019-09-11
联系地址Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEIL GRINDING WHEEL VINA
企业英文名称CHEIL GRINDING WHEEL VINA LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145 Đường số 45, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838298329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本255.9372亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680410磨石
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
680510织物基研磨粉
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
680410磨石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚65$1.35M
韩国65$498.4K
日本16$36.0K
中国2$341

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾5$28.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEIL GRINDING WHEEL IND.CO.,LTD.美国123$1.81M磨石、陶瓷磨轮
Visiontec巴基斯坦16$36.0K陶瓷磨轮、其他测量仪器
PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚7$34.9K磨石、陶瓷磨轮
Cheil Grinding Wheel Ind. Co., Ltd.中国1$248磨石、其他电路开关装置
5757ab1d5a004038315bd72cc25e4cdf1$93

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾5$28.8K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$680
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$5.2K
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$9.7K
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$121
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$31
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2026-05-25磨石PT CHEIL ABRASIVE INDONESIA印度尼西亚$7.3K
2026-04-29磨石CHEIL GRINDING WHEEL IND.CO.,LTD.韩国$292
2026-04-29磨石CHEIL GRINDING WHEEL IND.CO.,LTD.韩国$292

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27磨石HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$496
2026-01-16磨石HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$573
2025-09-08磨石HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$825
2025-09-08磨石HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$12.5K
2025-08-15磨石HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$12.3K
2025-08-15磨石HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$800
2025-07-29磨石HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$1.2K

相关企业 · 同类产品

Cheil Grinding Wheel Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →