Viet Nhat Automation Equipments & Machine Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần máy và thiết bị tự động hóa Việt Nhật
20
进口笔数
182
出口笔数
$62.2K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104813507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH365KU |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 230/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT KHUÔN MẪU VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NTT36-Tổ hộ nhà liền kề, trung tâm thương mại & căn hộ, Số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02436869588 |
| 邮箱 | sales1@cokhithvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $25.2K |
| 泰国 | 7 | $18.9K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
| 越南 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $3.17M |
| 日本 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Die Engineering Corporation | 日本 | 10 | $24.0K | 阀门零件、非螺纹垫圈 |
| Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $18.9K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.1K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Die Engineering Corporation | 1 | $1.2K | 阀门零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 147 | $3.06M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $44.2K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Zenbi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 组合测量仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 液压直线马达 | NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 液压直线马达 | NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 阀门零件 | DIE ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $703 |
| 2025-10-21 | 阀门零件 | DIE ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $495 |
| 2025-09-22 | 数控平面磨床 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2025-09-15 | 数控平面磨床 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-08-20 | 液压直线马达 | NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-08-11 | 阀门零件 | DIE ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $717 |
| 2025-08-11 | 阀门零件 | DIE ENGINEERING CORP ORATION | 日本 | $505 |
| 2025-06-17 | 液压直线马达 | NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $823 |