Viet Nhat Automation Equipments & Machine Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần máy và thiết bị tự động hóa Việt Nhật

20
进口笔数
182
出口笔数
$62.2K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $31.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-07进口 $725 · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $226.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $214.7K · 11 笔2025-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $319.7K · 12 笔2025-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 7 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $400.2K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $31.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-07进口 $725 · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $226.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $214.7K · 11 笔2025-09进口 $18.1K · 2 笔出口 $319.7K · 12 笔2025-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 7 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $400.2K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0104813507
企查查编码QVNTH365KU
成立日期2010-07-22
联系地址Số 6, ngách 230/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT KHUÔN MẪU VIỆT NHẬT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NTT36-Tổ hộ nhà liền kề, trung tâm thương mại & căn hộ, Số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02436869588
邮箱sales1@cokhithvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
841221液压直线马达
846012数控平面磨床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848041金属碳化物模具
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品
721899非矩形不锈钢
730799其他钢铁管件
841290发动机零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$25.2K
泰国7$18.9K
中国台湾1$9.1K
越南1$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$3.17M
日本1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Die Engineering Corporation日本10$24.0K阀门零件、非螺纹垫圈
Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd.泰国7$18.9K发动机零件、液压直线马达
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$18.1K750W以下交流电机、传动部件
Die Engineering Corporation1$1.2K阀门零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南147$3.06M其他钢铁制品、贱金属配件
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南10$44.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南13$37.1K机械零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南7$14.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南4$13.9K其他塑料制品、其他铝制品
Zenbi Co., Ltd.日本1$3.0K组合测量仪器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18液压直线马达NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD泰国$1.9K
2025-10-30液压直线马达NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD泰国$3.1K
2025-10-21阀门零件DIE ENGINEERING CORP ORATION日本$703
2025-10-21阀门零件DIE ENGINEERING CORP ORATION日本$495
2025-09-22数控平面磨床SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD中国台湾$9.1K
2025-09-15数控平面磨床SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$9.1K
2025-08-20液压直线马达NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD泰国$3.1K
2025-08-11阀门零件DIE ENGINEERING CORP ORATION日本$717
2025-08-11阀门零件DIE ENGINEERING CORP ORATION日本$505
2025-06-17液压直线马达NAMBU CYL (THAILAND) CO., LTD泰国$3.1K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$712
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$371
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$714
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$712
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$371
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$714
2026-04-28其他钢铁制品WELDEX VINA CO LTD越南$899
2026-04-28其他钢铁制品WELDEX VINA CO LTD越南$823

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Automation Equipments & Machine Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →