BHA Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 296 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BHA
2
进口笔数
296
出口笔数
$4.1K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108684210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMAAHW5 |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Khu Vân Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BHA |
| 企业英文名称 | BHA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà Số 4, đường Lê Văn Duyệt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84832877018 |
| 邮箱 | bhavietnam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 1 | $827 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 296 | $2.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 116 | $1.12M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 90 | $1.05M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 20 | $174.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $116.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 24 | $61.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 多功能打印复印机 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $827 |
| 2026-04-17 | 多功能打印复印机 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $827 |
| 2026-04-16 | 多功能打印复印机 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $827 |
| 2026-04-16 | 多功能打印复印机 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $827 |
| 2026-04-08 | 多功能打印复印机 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $827 |
出口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $129 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $849 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $849 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $849 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $590 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $590 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $437 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $2.6K |