Hai Minh Trading & Erection Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY LắP Và THươNG MạI HảI MINH
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110033738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG6H2UQ |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 4, Ngách 44/58/63 Phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH TRADING AND ERECTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngách 44/58/63 Phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0978674211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Huayao Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $374.8K | 玻璃绝缘子 |
| Quanzhou Sanly Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $269.0K | 玻璃绝缘子 |
| Hebei Chencheng Power Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $169.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Huaci Insulator Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.9K | 陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子 |
| Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 玻璃绝缘子 |
| Electric PowerTek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 玻璃绝缘子、其他钢铁制品 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 2 | $32.4K | 绝缘电线、光缆 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 绝缘电线、光缆 |
| Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |