Wood Pellets Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Wood Pellets Triệu Phong
1
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200587655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPNBQC2 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ái Tử, Thị Trấn Ái Tử, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN WOOD PELLETS TRIỆU PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ái Tử, Xã Triệu Phong, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983053046 |
| 邮箱 | wptrieuphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $179.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.7K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-04-14 | 低吸水率瓷砖 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-04-14 | 低吸水率瓷砖 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-04-14 | 低吸水率瓷砖 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-04-14 | 低吸水率瓷砖 | SINOMA ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $633 |