Thien Loc Phat Business & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 氟石≤97%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và KINH DOANH THIêN LộC PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107874875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN337MCY7 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 17 ngách 14 ngõ 145 Tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH THIÊN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHAT BUSINESS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 14, ngõ 145, TDP Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0914858424 |
| 邮箱 | thienlocphatbtl68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252921 | 氟石≤97% |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 847982 | 混合机 |
| 252910 | 长石 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $1.44M |
| 巴基斯坦 | 10 | $451.8K |
| 中国 | 4 | $109.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONGGANES.R.S CO., LTD | 柬埔寨 | 4 | $1.02M | 锰矿砂 |
| RITHILA TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $418.2K | 锰矿砂 |
| Axplora Industries (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $145.0K | 未加工白云石块、建筑用碎石 |
| Mintech Resources | 巴基斯坦 | 2 | $92.1K | 铬矿砂、氟石≤97% |
| Guangxi Pingxiang Futai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| ORB Exim Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $80.4K | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Axplora Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $79.8K | 氟石≤97% |
| ORB Exim Corporation (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $54.4K | 氟石≤97%、其他冷冻鱼 |
| Guangxi Pingxiang Futai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $24.0K | 冶金机械零件、非电炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 锰矿砂 | RITHILA TRADING CO., LTD | 柬埔寨 | $418.2K |
| 2026-03-30 | 锰矿砂 | MONGGANES.R.S CO., LTD | 柬埔寨 | $133.2K |
| 2026-03-19 | 锰矿砂 | MONGGANES.R.S CO., LTD | 柬埔寨 | $229.7K |
| 2026-03-18 | 锰矿砂 | MONGGANES.R.S CO., LTD | 柬埔寨 | $303.4K |
| 2026-02-13 | 锰矿砂 | MONGGANES.R.S CO., LTD | 柬埔寨 | $358.7K |
| 2025-12-02 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-10-29 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-18 | 氟石≤97% | AXPLORA INDUSTRIES (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $51.0K |
| 2025-09-25 | 氟石≤97% | AXPLORA INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $50.5K |
| 2025-09-12 | 氟石≤97% | AXPLORA INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $50.6K |