Hai Trieu Technology Service Trade Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 雷达设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hải Triều
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308936560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R6KQGX |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | 64/7/10 Đường Số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI TRIỀU |
| 企业英文名称 | HAI TRIEU TECHNOLOGY SERVICE TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/7/10 Đường Số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84989034043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852610 | 雷达设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qixiang Electron Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $982.1K | 无绳电话、通信设备 |
| Fujian ESP Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $258.4K | 无线电导航仪、雷达设备 |
| Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.2K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电话机 | QIXIANG ELECTRON SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-19 | 其他电话机 | QIXIANG ELECTRON SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-16 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-20 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-18 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-18 | 无线电导航仪 | FUJIAN ESP ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |