Tam Lan Tea One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trà Tâm Lan
9
进口笔数
0
出口笔数
$886.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900941407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07WY79N |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Khởi Trung, Xã Cầu Khởi, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TRÀ TÂM LAN |
| 企业英文名称 | TAM LAN TEA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Khởi Trung, Xã Cầu Khởi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842763779779 |
| 邮箱 | tratamlantayninh@gmail.com |
| 官网 | www.tratamlan.com |
| 传真 | 02763773477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $886.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamlan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $886.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | Tamlan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $146.7K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-05-28 | 皮肤清洁剂 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | Tamlan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $28.8K |
| 2024-07-22 | 其他食品制剂 | Tamlan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $183.6K |
| 2024-06-10 | 其他食品制剂 | Tamlan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $91.2K |
| 2024-01-22 | 其他食品制剂 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $95.8K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | TAMLAN KOREA CO LTD | 韩国 | $79.8K |