GAYA GOOKAKSA HOANGTUAN CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 牛马半硝皮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gaya Gookaksa Hoàng Tuấn
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$320.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000877441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X2KA1R |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Văn Minh, Thôn Đông Lâu, Xã Bình Nguyên, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAYA GOOKAKSA HOÀNG TUẤN |
| 企业英文名称 | GAYA GOOKAKSA HOANGTUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Văn Minh, Thôn Đông Lâu, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842273520875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 441520 | 木托盘 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $193.0K |
| 韩国 | 9 | $127.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | 5 | $200.6K | 牛马半硝皮、木托盘 |
| GUKAKGI YURLIM CORP ORATION | 越南 | 1 | $50.6K | 牛马半硝皮 |
| GUKAKGI YURLIM CORP ORATION | 韩国 | 3 | $43.5K | 牛马半硝皮、木托盘 |
| Ryu Korea | 韩国 | 1 | $25.4K | 牛马半硝皮、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 木制包装容器 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $800 |
| 2026-03-19 | 木托盘 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 牛马半硝皮 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $736 |
| 2026-03-19 | 打击乐器 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $700 |
| 2026-03-19 | 牛马半硝皮 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $300 |
| 2026-03-19 | 钢铆钉 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $200 |
| 2026-03-19 | 钢铆钉 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $200 |
| 2026-03-19 | 牛马半硝皮 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $18.0K |
| 2026-03-19 | 牛马半硝皮 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 牛马半硝皮 | Gaya Gukgaksa Gyeongbuk Korea | 韩国 | $1.5K |