SUN V.N. TRANSPORT CORP.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vận Tải Mặt Trời V.N
12
进口笔数
39
出口笔数
$27.7K
进口金额
$157.8K
出口金额
2025-07-17
最近进口
2025-12-26
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303207229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCNWTX4 |
| 成立日期 | 2004-02-27 |
| 联系地址 | Phòng 911, Tầng 9, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬN TẢI MẶT TRỜI V.N |
| 企业英文名称 | SUN V.N TRANSPORT CORP. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 911, Tầng 9, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842839971199 |
| 邮箱 | ceo@suntransco.com |
| 官网 | www.suntransco.com |
| 传真 | +842839971188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 950420 | 台球配件 |
| 442090 | 木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.0K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $150.3K |
| 越南 | 5 | $6.0K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $144 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ramco Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤织物 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Texstyle ApS | 丹麦 | 1 | $2.3K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Forrest Technical Coatings | 美国 | 2 | $2.2K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| Weilburger Investments Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 水性聚合物涂料、甲酸 |
| Weilburger Coatings GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Weilburger Coatings (Tianjin) Ltd. | 中国 | 2 | $666 | 聚酯油漆、染料颜料 |
| MNM Stone | 英国 | 1 | $440 | 工程机械 |
| City Know Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 980720、聚乙烯袋 |
| Sankok Arts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 金属标牌、木制座椅 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eloquence | 美国 | 14 | $94.8K | 卧室木家具、木制座椅 |
| Kenvil Billard Trading Llc | 美国 | 8 | $27.2K | 台球配件、其他木家具 |
| BP Landscaping, LLC | 美国 | 4 | $11.7K | 铝制结构体、LED灯具及发光标志 |
| Ngoc Garment Sourcing Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.9K | 木制品、木制座椅 |
| World Designs Inc. | 美国 | 1 | $5.8K | 木制品、贱金属装饰品 |
| Kenvil Billard Trading LLC | 越南 | 1 | $3.2K | 台球配件 |
| Eloquence | 越南 | 3 | $2.8K | 带框玻璃镜、木制座椅 |
| Shaun Prior | 英国 | 1 | $1.3K | 非热带木装饰品、木制品 |
| Tesaut Corp | 美国 | 1 | $1.1K | 木制品 |
| Abaco Machines USA, Inc. | 美国 | 3 | $648 | 其他钢铁制品、工程机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 聚合物基油漆 | FORREST PAINT CO DBA FORREST TECHNICAL COATINGS | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-20 | 染色聚酯布 | CITY KNOW EXPRESS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-03-10 | 聚合物基油漆 | WEILBURGER INVESTMENTS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-10 | 聚合物基油漆 | WEILBURGER INVESTMENTS LTD | 中国 | $880 |
| 2024-03-23 | 聚酯油漆 | FORREST PAINT CO DBA FORREST TECHNICAL COATINGS | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-30 | 聚酯油漆 | WEILBURGER COATINGS (TIANJIN) LTD | 中国 | $428 |
| 2023-08-29 | 工程机械 | MNM STONE | 越南 | $440 |
| 2023-05-18 | 其他亚麻织物 | TEXSTYLE APS | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 聚酯油漆 | WEILBURGER COATINGS (TIANJIN) LTD | 中国 | $238 |
| 2023-04-27 | 聚酯油漆 | WEILBURGER COATINGS GMBH | 德国 | $1.0K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 木制厨房家具 | BP LANDSCAPING LLC | 美国 | $350 |
| 2025-12-26 | 木制办公家具 | BP LANDSCAPING LLC | 美国 | $300 |
| 2025-12-26 | 发光二极管灯具 | BP LANDSCAPING LLC | 美国 | $600 |
| 2025-12-26 | 木制办公家具 | BP LANDSCAPING LLC | 美国 | $350 |
| 2025-12-26 | 木制厨房家具 | BP LANDSCAPING LLC | 美国 | $300 |
| 2025-11-11 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $24 |
| 2025-11-11 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $160 |
| 2025-09-08 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $702 |
| 2025-09-08 | 木制品 | NGOC GARMENT SOURCING CO PTE LTD | 美国 | $2.2K |