SUN V.N. TRANSPORT CORP.

越南出口商 · 出口 4,580 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Vận Tải Mặt Trời V.N

13
进口笔数
4,580
出口笔数
$27.7K
进口金额
$162.4K
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-10-19
最近出口
10
供应商数
368
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.4K20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 124 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 94 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 143 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 93 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 109 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 91 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 95 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $2.7K · 57 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 95 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 70 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 91 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 82 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 83 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 90 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 117 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 79 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 85 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 130 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 161 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 137 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 111 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 124 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 94 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 143 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 93 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 109 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 91 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 95 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $2.7K · 57 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 95 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 70 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 91 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 82 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 83 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 90 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 117 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 79 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 80 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 85 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 130 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 161 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 137 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 111 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔

工商档案

企业注册号0303207229
企查查编码QVNUCNWTX4
成立日期2004-02-27
联系地址Phòng 911, Tầng 9, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VẬN TẢI MẶT TRỜI V.N
企业英文名称SUN V.N TRANSPORT CORP.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 911, Tầng 9, Cao ốc Phú Nhuận, số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842839971199
邮箱ceo@suntransco.com
官网www.suntransco.com
传真+842839971188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320810聚酯油漆
320890聚合物基油漆
530919其他亚麻织物
530929亚麻布<85%
540752染色聚酯布
580131未割纬绒织物
831000金属标牌
847910工程机械

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
731210钢绞线缆
847290其他办公设备
401693非泡沫橡胶密封件
691490其他陶瓷制品
610443化纤连衣裙
940350卧室木家具
851829未装壳扬声器
620463女式化纤裤
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$24.0K
美国2$2.2K
德国1$1.0K
越南1$440
澳大利亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,577$154.9K
越南5$6.0K
英国1$1.3K
澳大利亚1$144

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Ramco Home Textile Co., Ltd.中国1$14.0K染色化纤长丝布、聚酯短纤织物
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$4.7KLED光伏照明装置、玩具模型
Texstyle ApS丹麦1$2.3K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Forrest Technical Coatings美国2$2.2K其他饱和聚酯、聚酯油漆
Weilburger Investments Ltd.中国1$2.2K水性聚合物涂料、甲酸
Weilburger Coatings GmbH德国1$1.0K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Weilburger Coatings (Tianjin) Ltd.中国2$666聚酯油漆、染料颜料
MNM Stone英国1$440工程机械
City Know Express Co., Ltd.中国1$90980720、化纤领带
Sankok Arts Co., Ltd.中国1$75软垫木座椅、其他木家具

下游采购商(共 368)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAVINSTAR AMERICA, INC.美国629$0其他塑料制品、其他钢铁制品
GOLDEN BRIDGE INT'L INC美国618$0聚乙烯袋、非泡沫橡胶密封件
HS GLOBAL INC美国193$0聚酯高强力织物、钢绞线缆
KESCO LOGISTICS INC.美国190$0其他纺织制品、其他寝具
Golden Bridge International Inc.美国155$0非办公金属家具、化纤针织服装
ANC - USA BRANCH LLC美国75$0非钢制圆锯片、静止变流器
ZIMEX LOGITECH, INC.美国71$0钢绞线缆、未涂层钢线
ACS USA, LLC美国67$0女式棉衬衫、棉针织服装
All America Forwarding, Inc.美国64$0薄硬木胶合板、新汽车轮胎
KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国63$0其他木家具、整姜

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17聚合物基油漆Forrest Technical Coatings美国$1.1K
2025-03-20染色聚酯布City Know Express Co., Ltd.中国$90
2025-03-10聚合物基油漆Weilburger Investments Ltd.中国$880
2025-03-10聚合物基油漆Weilburger Investments Ltd.中国$1.3K
2024-08-08IND PREP, MANUF FOOD, DRINK EXC EXT, PREP ANI—澳大利亚$0
2024-08-08IND PREP, MANUF FOOD, DRINK EXC EXT, PREP ANIOHG WELDMENT LC CERSAC6526202407233656287—澳大利亚$0
2024-03-23聚酯油漆Forrest Technical Coatings美国$1.1K
2023-08-30聚酯油漆Weilburger Coatings (Tianjin) Ltd.中国$428
2023-08-29工程机械MNM Stone越南$440
2023-05-18其他亚麻织物Texstyle ApS中国$2.3K

出口(共 4,580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19棉针织鞋袜GOLDEN BRIDGE INT'L INC美国$0
2026-10-19其他塑胶鞋VIP INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-10-19棉针织鞋袜GOLDEN BRIDGE INT'L INC美国$0
2026-10-19其他木制细木工品SMART CARGO SHIPPING美国$0
2026-10-18手动印章及印刷装置WORLDWIDE CONTAINER TRANSFER CORPOR美国$0
2026-10-13其他木制细木工品SMART CARGO SHIPPING美国$0
2026-10-13棉质内裤ZQ MATRIX INC美国$0
2026-10-13棉质内裤ZQ MATRIX INC美国$0
2026-10-12化纤女式大衣Golden Bridge International Inc.美国$0
2026-10-12化纤女式大衣Golden Bridge International Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

SUN V.N. TRANSPORT CORP. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →