NGA VIET INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Nga Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312285569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MQ4D6W |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NGA VIỆT |
| 企业英文名称 | NGA VIET INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 08354171757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 2 | $22.0K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他锡制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-09-13 | 其他瓷制家用品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-09-13 | 其他瓷制家用品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-22 | 其他瓷制家用品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-22 | 其他瓷制家用品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-22 | 其他瓷制家用品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-17 | 面包面食机械 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-17 | 塑料包装箱 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-05-17 | 面包面食机械 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-17 | 灌装封口机 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |