ClampTek VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLAMPTEK VN
139
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317447950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3JJG58 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 442/119/31/4 Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLAMPTEK VN |
| 企业英文名称 | CLAMPTEK VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442/119/31/4 Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903056880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $175.9K |
| 中国台湾 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $68.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $55.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| ClampTek Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 72 | $11.3K | 手工工具及夹具、机床零件及夹具 |
| ClampTek Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $8.9K | 机床零件及夹具、钢铁螺钉螺栓 |
| CLAMPTEK HONG KONG CO.,LTD. | 中国香港 | 3 | $8.7K | 机床零件及夹具、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan ClampTek Electro-Mechanical Science & Technology Developing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.3K | 机床零件及夹具、手工工具及夹具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $641 | 阀门龙头、阀门零件 |
| SUPERCLAMP ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21 | 螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $212 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK HONG KONG CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | CLAMPTEK ENTERPRISE CO. LTD. | 中国 | $212 |