VIRA GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VIRA GROUP
7
进口笔数
2
出口笔数
$791.0K
进口金额
$27.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315485975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRN00Y3 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | 282/7 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIRA GROUP |
| 企业英文名称 | VIRA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 02866526671 |
| 邮箱 | phuocle@viragroup.com.vn |
| 官网 | viragroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $707.0K |
| 丹麦 | 1 | $83.8K |
| 印度 | 1 | $226 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $27.0K |
| 印度 | 1 | $223 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | 5 | $707.0K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| CEMBRANE A | 德国 | 1 | $83.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| LEOMI INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $226 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | 1 | $27.0K | 其他测量仪器 |
| LEOMI INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $223 | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $93.0K |
| 2025-11-20 | 液体气体测量仪 | LEOMI INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $226 |
| 2025-07-30 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $100.6K |
| 2025-07-16 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $166.6K |
| 2025-07-16 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $220.3K |
| 2024-02-27 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2024-02-27 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $12.5K |
| 2024-02-27 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $8.5K |
| 2023-12-11 | 过滤净化器零件 | CEMBRANE A | 丹麦 | $80.6K |
| 2023-12-11 | 过滤净化器零件 | CEMBRANE A | 丹麦 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 液体气体测量仪 | LEOMI INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $223 |
| 2024-03-28 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2024-03-28 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $8.7K |
| 2024-03-28 | 其他测量仪器 | EUTECH SCIENTIFIC ENGINEERING GMBH | 德国 | $12.8K |