Cao Phat Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,334 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIấY CAO PHáT

386
进口笔数
4,334
出口笔数
$41.38M
进口金额
$68.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 13 笔2023-09进口 $686.1K · 8 笔出口 $1.38M · 82 笔2023-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $1.63M · 106 笔2023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.84M · 115 笔2023-12进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.59M · 97 笔2024-01进口 $796.3K · 6 笔出口 $1.55M · 98 笔2024-02进口 $585.8K · 5 笔出口 $792.2K · 49 笔2024-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $1.68M · 98 笔2024-04进口 $695.2K · 8 笔出口 $1.48M · 96 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.37M · 92 笔2024-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $1.93M · 122 笔2024-07进口 $1.42M · 11 笔出口 $2.29M · 130 笔2024-08进口 $958.1K · 7 笔出口 $2.34M · 141 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $1.95M · 116 笔2024-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.48M · 170 笔2024-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $2.48M · 171 笔2024-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $2.41M · 178 笔2025-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.86M · 113 笔2025-02进口 $930.0K · 6 笔出口 $1.37M · 86 笔2025-03进口 $834.7K · 8 笔出口 $1.56M · 102 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $1.80M · 116 笔2025-05进口 $1.16M · 11 笔出口 $2.08M · 132 笔2025-06进口 $1.38M · 11 笔出口 $2.09M · 146 笔2025-07进口 $370.0K · 2 笔出口 $2.19M · 131 笔2025-08进口 $988.1K · 6 笔出口 $2.01M · 132 笔2025-09进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.19M · 136 笔2025-10进口 $2.33M · 12 笔出口 $2.02M · 120 笔2025-11进口 $606.3K · 7 笔出口 $1.97M · 129 笔2025-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $2.02M · 129 笔2026-01进口 $1.35M · 10 笔出口 $1.55M · 99 笔2026-02进口 $854.5K · 5 笔出口 $1.37M · 82 笔2026-03进口 $993.1K · 8 笔出口 $1.38M · 93 笔2026-04进口 $2.54M · 12 笔出口 $1.66M · 112 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 13 笔2023-09进口 $686.1K · 8 笔出口 $1.38M · 82 笔2023-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $1.63M · 106 笔2023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.84M · 115 笔2023-12进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.59M · 97 笔2024-01进口 $796.3K · 6 笔出口 $1.55M · 98 笔2024-02进口 $585.8K · 5 笔出口 $792.2K · 49 笔2024-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $1.68M · 98 笔2024-04进口 $695.2K · 8 笔出口 $1.48M · 96 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.37M · 92 笔2024-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $1.93M · 122 笔2024-07进口 $1.42M · 11 笔出口 $2.29M · 130 笔2024-08进口 $958.1K · 7 笔出口 $2.34M · 141 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $1.95M · 116 笔2024-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.48M · 170 笔2024-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $2.48M · 171 笔2024-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $2.41M · 178 笔2025-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.86M · 113 笔2025-02进口 $930.0K · 6 笔出口 $1.37M · 86 笔2025-03进口 $834.7K · 8 笔出口 $1.56M · 102 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $1.80M · 116 笔2025-05进口 $1.16M · 11 笔出口 $2.08M · 132 笔2025-06进口 $1.38M · 11 笔出口 $2.09M · 146 笔2025-07进口 $370.0K · 2 笔出口 $2.19M · 131 笔2025-08进口 $988.1K · 6 笔出口 $2.01M · 132 笔2025-09进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.19M · 136 笔2025-10进口 $2.33M · 12 笔出口 $2.02M · 120 笔2025-11进口 $606.3K · 7 笔出口 $1.97M · 129 笔2025-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $2.02M · 129 笔2026-01进口 $1.35M · 10 笔出口 $1.55M · 99 笔2026-02进口 $854.5K · 5 笔出口 $1.37M · 82 笔2026-03进口 $993.1K · 8 笔出口 $1.38M · 93 笔2026-04进口 $2.54M · 12 笔出口 $1.66M · 112 笔

工商档案

企业注册号3701711279
企查查编码QVNKR4JSKR
成立日期2010-04-28
联系地址Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY CAO PHÁT
企业英文名称CAO PHAT PAPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842742461585
邮箱info@caophatpaper.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
844180其他造纸机械
820890其他机器刀具
482390其他纸制品
848350滑轮飞轮
842240包装机械
350699其他粘合剂≤1kg
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
481890其他纸制品
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾
481830纸制桌布餐巾
481910瓦楞纸箱
480300纤维素卫生纸卷
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚273$36.89M
中国110$4.48M
越南2$13.7K
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,741$61.57M
柬埔寨334$2.39M
波多黎各106$2.14M
日本123$1.55M
加拿大9$173.9K
泰国12$151.9K
澳大利亚9$145.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚258$33.86M纤维素卫生纸卷、涂布纸板
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills马来西亚10$2.27M纤维素卫生纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm)
Guangxi Colorful Paper Co., Ltd.中国14$1.09M纤维素卫生纸卷
UCLEAN Products Ltd.中国44$947.2K卫生纸、纤维素卫生纸卷
Guangxi Guigang Shengzheng Paper Industry Co., Ltd.中国11$743.0K纤维素卫生纸卷
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills新加坡4$742.1K纤维素卫生纸卷、未涂布加工纤维纸板
Aladdin Paper Industry Co., Ltd.中国4$569.1K纤维素卫生纸卷
Foshan Goodpaper Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国11$309.7K其他造纸机械、其他橡胶带
Guigang Lopie Paper Co., Ltd.中国7$253.9K纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾
Hetrun Industry Group Ltd.中国4$16.9K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
South Seas International Ltd.美国2,336$41.46M其他纸制品、纸制桌布餐巾
Bunzl International Services美国269$4.19M塑料家用制品、塑料餐具
The Ocala Group, LLC美国156$2.61M铝制家用器具、塑料餐具
Good Deal Co.美国218$2.46M其他纸制品、卫生纸
WYNNMED INC.美国166$2.23M芳香醚衍生物、其他食品制剂
ALC Mart, Inc.美国93$1.09M卫生纸、其他纸制品
Lien Viet Global Co., Ltd.美国70$1.01M其他纸制品、卫生纸
Life Do Plus Co., Ltd.日本87$984.8K其他纸制品、25-70克非织造布
Sao Piseuth柬埔寨64$348.0K纸手帕毛巾
Mao Srey pov柬埔寨76$297.8K纸手帕毛巾

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$15.1K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$44.1K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$29.9K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$13.4K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$10.9K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$9.7K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$7.0K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$7.0K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$3.0K
2026-04-23纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$64.7K

出口(共 4,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸制桌布餐巾APSIC INC美国$12.1K
2026-04-28纸手帕毛巾MAO SREYPOV柬埔寨$4.3K
2026-04-28纸手帕毛巾GOOD DEAL CO LTD美国$6.7K
2026-04-28卫生纸BUNZL INTERNATIONAL SERVICES美国$4.3K
2026-04-28纸制桌布餐巾GOOD DEAL CO LTD美国$5.4K
2026-04-28卫生纸GLOBAL CONNECT INC美国$1.1K
2026-04-28纸制桌布餐巾BUNZL INTERNATIONAL SERVICES美国$11.3K
2026-04-28纸制桌布餐巾THE OCALA GROUP LLC美国$7.7K
2026-04-28纸制桌布餐巾THE OCALA GROUP LLC美国$5.8K
2026-04-28卫生纸TOCH CHANNREASMEY柬埔寨$1.1K

相关企业 · 同类产品

Cao Phat Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →