Cao Phat Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,273 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIấY CAO PHáT

451
进口笔数
5,273
出口笔数
$49.78M
进口金额
$73.91M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-10-16
最近出口
26
供应商数
113
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.84M · 131 笔2023-12进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.59M · 111 笔2024-01进口 $796.3K · 6 笔出口 $1.55M · 109 笔2024-02进口 $585.8K · 5 笔出口 $792.2K · 57 笔2024-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $1.68M · 110 笔2024-04进口 $695.2K · 8 笔出口 $1.48M · 103 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.37M · 104 笔2024-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $1.93M · 132 笔2024-07进口 $1.42M · 11 笔出口 $2.29M · 139 笔2024-08进口 $958.1K · 7 笔出口 $2.34M · 150 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $1.95M · 127 笔2024-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.48M · 178 笔2024-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $2.48M · 189 笔2024-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $2.41M · 194 笔2025-01进口 $1.03M · 11 笔出口 $1.86M · 124 笔2025-02进口 $930.0K · 6 笔出口 $1.37M · 93 笔2025-03进口 $834.7K · 8 笔出口 $1.56M · 115 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $1.80M · 127 笔2025-05进口 $1.16M · 11 笔出口 $2.08M · 145 笔2025-06进口 $1.38M · 11 笔出口 $2.09M · 157 笔2025-07进口 $370.0K · 2 笔出口 $2.19M · 144 笔2025-08进口 $988.1K · 6 笔出口 $2.01M · 150 笔2025-09进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.19M · 154 笔2025-10进口 $2.33M · 12 笔出口 $2.02M · 147 笔2025-11进口 $606.3K · 7 笔出口 $1.97M · 148 笔2025-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $2.02M · 151 笔2026-01进口 $2.37M · 13 笔出口 $1.55M · 112 笔2026-02进口 $1.27M · 8 笔出口 $1.37M · 97 笔2026-03进口 $2.52M · 19 笔出口 $1.38M · 108 笔2026-04进口 $3.51M · 18 笔出口 $1.66M · 127 笔2026-05进口 $2.40M · 19 笔出口 $1.47M · 109 笔2026-06进口 $1.82M · 19 笔出口 $2.11M · 150 笔2026-07进口 $228.7K · 3 笔出口 $2.20M · 174 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19420232024202520262023-11进口 $1.15M · 14 笔出口 $1.84M · 131 笔2023-12进口 $1.55M · 11 笔出口 $1.59M · 111 笔2024-01进口 $796.3K · 6 笔出口 $1.55M · 109 笔2024-02进口 $585.8K · 5 笔出口 $792.2K · 57 笔2024-03进口 $1.01M · 9 笔出口 $1.68M · 110 笔2024-04进口 $695.2K · 8 笔出口 $1.48M · 103 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $1.37M · 104 笔2024-06进口 $1.40M · 18 笔出口 $1.93M · 132 笔2024-07进口 $1.42M · 11 笔出口 $2.29M · 139 笔2024-08进口 $958.1K · 7 笔出口 $2.34M · 150 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $1.95M · 127 笔2024-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.48M · 178 笔2024-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $2.48M · 189 笔2024-12进口 $1.27M · 12 笔出口 $2.41M · 194 笔2025-01进口 $1.03M · 11 笔出口 $1.86M · 124 笔2025-02进口 $930.0K · 6 笔出口 $1.37M · 93 笔2025-03进口 $834.7K · 8 笔出口 $1.56M · 115 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $1.80M · 127 笔2025-05进口 $1.16M · 11 笔出口 $2.08M · 145 笔2025-06进口 $1.38M · 11 笔出口 $2.09M · 157 笔2025-07进口 $370.0K · 2 笔出口 $2.19M · 144 笔2025-08进口 $988.1K · 6 笔出口 $2.01M · 150 笔2025-09进口 $1.18M · 9 笔出口 $2.19M · 154 笔2025-10进口 $2.33M · 12 笔出口 $2.02M · 147 笔2025-11进口 $606.3K · 7 笔出口 $1.97M · 148 笔2025-12进口 $1.01M · 5 笔出口 $2.02M · 151 笔2026-01进口 $2.37M · 13 笔出口 $1.55M · 112 笔2026-02进口 $1.27M · 8 笔出口 $1.37M · 97 笔2026-03进口 $2.52M · 19 笔出口 $1.38M · 108 笔2026-04进口 $3.51M · 18 笔出口 $1.66M · 127 笔2026-05进口 $2.40M · 19 笔出口 $1.47M · 109 笔2026-06进口 $1.82M · 19 笔出口 $2.11M · 150 笔2026-07进口 $228.7K · 3 笔出口 $2.20M · 174 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3701711279
企查查编码QVNKR4JSKR
成立日期2010-04-28
联系地址Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY CAO PHÁT
企业英文名称CAO PHAT PAPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842742461585
邮箱info@caophatpaper.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
844180其他造纸机械
820890其他机器刀具
482390其他纸制品
842240包装机械
848350滑轮飞轮
844110纸张切割机
350699其他粘合剂≤1kg
844190造纸机械零件
481820纸手帕毛巾

出口

HS 编码产品
481890其他纸制品
481810卫生纸
481830纸制桌布餐巾
481820纸手帕毛巾
481910瓦楞纸箱
480300纤维素卫生纸卷
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚328$44.78M
中国119$4.97M
越南3$17.3K
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,658$67.13M
柬埔寨349$2.50M
波多黎各106$2.14M
日本128$1.62M
加拿大9$173.9K
泰国13$164.4K
澳大利亚9$145.3K
中国香港1$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚310$41.72M纤维素卫生纸卷、涂布纸板
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills马来西亚10$2.27M纤维素卫生纸卷、未涂布印刷纸
Guangxi Colorful Paper Co., Ltd.中国14$1.09M纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾
UCLEAN Products Ltd.中国44$947.2K卫生纸、纤维素卫生纸卷
Guangxi Guigang Shengzheng Paper Industry Co., Ltd.中国11$743.0K纤维素卫生纸卷
Aladdin Paper Industry Co., Ltd.中国6$705.1K纤维素卫生纸卷
Foshan Goodpaper Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国11$309.7K其他造纸机械、包装机械
Convermat Corp.中国8$305.3K纤维素卫生纸卷
Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国5$300.4K可互换金属模具、机床零件
Guigang Lopie Paper Co., Ltd.中国7$253.9K纤维素卫生纸卷、未涂布纸≤150克

下游采购商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
South Seas International Ltd.美国2,336$41.46M其他纸制品、卫生纸
THE OCALA GROUP, LLC美国360$5.86M塑料餐具、纸制餐具
Bunzl International Services, Inc.美国305$4.76M塑料餐具、塑料家用制品
Good Deal Co.美国281$2.83M其他纸制品、卫生纸
WYNNMED INC.美国234$2.48M其他纸制品、其他食品制剂
ALC MART INC,.美国163$1.20M卫生纸、其他纸制品
APSIC,INC美国84$1.05M塑料餐具、纸制餐具
Life Do Plus Co., Ltd.日本87$984.8K其他纸制品、25-70克非织造布
Lucky Supply Inc.美国73$842.2K塑料餐具、40厘米以下纸袋
Mao Srey pov柬埔寨79$303.1K纸手帕毛巾

近期贸易明细

进口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24纤维素卫生纸卷Aladdin Paper Industry Co., Ltd.中国$18.2K
2026-07-24纤维素卫生纸卷Aladdin Paper Industry Co., Ltd.中国$16.4K
2026-07-09纤维素卫生纸卷Convermat Corp.中国$55.9K
2026-07-07包装机械Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$30.5K
2026-07-07静止变流器Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$260
2026-07-07离合器联轴器Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$150
2026-07-07750W-75kW交流电机Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$800
2026-07-07750W-75kW交流电机Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$650
2026-07-07静止变流器Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$200
2026-07-07其他机器刀具Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd.中国$960

出口(共 5,273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-16MAMALOVE-CTP600 - CENTER PULL TOWELNEW BEST PACKAGING美国$0
2026-10-08纸制桌布餐巾—美国$0
2026-10-06NAPKIN DINNER - GD-DN1502013 INTERFOLDED NAPKIN WHITE - GD-IFN20.300 CENTER PULL TOWEL - GD-CTP6-1KG-CALI HARDWOUND ROLL TOWEL - GD-HWRT12W.1100 THE BOILING CRAB 550 - GD-CRAB550GOOD DEAL COMPANY美国$0
2026-10-05FACIAL TISSUEAMERICAN PAPER NEW YORK CORP美国$0
2026-10-05FT-SPRT60 - FACIAL TISSUE FT-CRYK60 - FACIAL TISSUEAMERICAN PAPER NEW YORK CORP美国$0
2026-09-30卫生纸—美国$0
2026-09-29RIGHT CHOICE BATH TISSUE - SMALL CORE RIGHT CHOICE BATH TISSUE - SMALL CORE | XXXXXXXXXXXXX . . . . @ ATTN XXX TRANSPORTATION XXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXX@BUNZLUSA.—美国$0
2026-09-23GC-TFN16.500 - NAPKIN TISSUE GC-LF32.250 - NAPKIN TISSUE GC-IF24.250 - NAPKIN TISSUE GC-HWRT-12.300K - HARDWOUND ROLL TOWEL GC-JRT12 - JUMBO ROLL TISSUE GC-DN-5281 - NAPKIN TISSUEGLOBAL CONNECT COMPANY美国$0
2026-09-2190033 - NAPKIN TISSUEBLUE DREAM CORPORATION美国$0
2026-09-21INTERFOLDED NAPKIN WHITE - GD-IFN20.300 CENTER PULL TOWELS - GD-CTP6.500LJA JUMBO ROLL TISSUE - GD-CALI JRT600 JUMBO ROLL TISSUE - GD-JRT-LJA17 THE BOILING CRAB 360 - GD-CRAB360GOOD DEAL COMPANY美国$0

相关企业 · 同类产品

Cao Phat Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →