Cao Phat Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,334 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY CAO PHáT
386
进口笔数
4,334
出口笔数
$41.38M
进口金额
$68.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701711279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR4JSKR |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY CAO PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO PHAT PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842742461585 |
| 邮箱 | info@caophatpaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842240 | 包装机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 273 | $36.89M |
| 中国 | 110 | $4.48M |
| 越南 | 2 | $13.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,741 | $61.57M |
| 柬埔寨 | 334 | $2.39M |
| 波多黎各 | 106 | $2.14M |
| 日本 | 123 | $1.55M |
| 加拿大 | 9 | $173.9K |
| 泰国 | 12 | $151.9K |
| 澳大利亚 | 9 | $145.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 258 | $33.86M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 马来西亚 | 10 | $2.27M | 纤维素卫生纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Guangxi Colorful Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.09M | 纤维素卫生纸卷 |
| UCLEAN Products Ltd. | 中国 | 44 | $947.2K | 卫生纸、纤维素卫生纸卷 |
| Guangxi Guigang Shengzheng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $743.0K | 纤维素卫生纸卷 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 新加坡 | 4 | $742.1K | 纤维素卫生纸卷、未涂布加工纤维纸板 |
| Aladdin Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $569.1K | 纤维素卫生纸卷 |
| Foshan Goodpaper Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $309.7K | 其他造纸机械、其他橡胶带 |
| Guigang Lopie Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $253.9K | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
| Hetrun Industry Group Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Seas International Ltd. | 美国 | 2,336 | $41.46M | 其他纸制品、纸制桌布餐巾 |
| Bunzl International Services | 美国 | 269 | $4.19M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| The Ocala Group, LLC | 美国 | 156 | $2.61M | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| Good Deal Co. | 美国 | 218 | $2.46M | 其他纸制品、卫生纸 |
| WYNNMED INC. | 美国 | 166 | $2.23M | 芳香醚衍生物、其他食品制剂 |
| ALC Mart, Inc. | 美国 | 93 | $1.09M | 卫生纸、其他纸制品 |
| Lien Viet Global Co., Ltd. | 美国 | 70 | $1.01M | 其他纸制品、卫生纸 |
| Life Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 87 | $984.8K | 其他纸制品、25-70克非织造布 |
| Sao Piseuth | 柬埔寨 | 64 | $348.0K | 纸手帕毛巾 |
| Mao Srey pov | 柬埔寨 | 76 | $297.8K | 纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $44.1K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $29.9K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $64.7K |
出口(共 4,334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制桌布餐巾 | APSIC INC | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 纸手帕毛巾 | MAO SREYPOV | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 纸手帕毛巾 | GOOD DEAL CO LTD | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 卫生纸 | BUNZL INTERNATIONAL SERVICES | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 纸制桌布餐巾 | GOOD DEAL CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 卫生纸 | GLOBAL CONNECT INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 纸制桌布餐巾 | BUNZL INTERNATIONAL SERVICES | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 纸制桌布餐巾 | THE OCALA GROUP LLC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 纸制桌布餐巾 | THE OCALA GROUP LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 卫生纸 | TOCH CHANNREASMEY | 柬埔寨 | $1.1K |