Cao Phat Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,273 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY CAO PHáT
451
进口笔数
5,273
出口笔数
$49.78M
进口金额
$73.91M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-10-16
最近出口
26
供应商数
113
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701711279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR4JSKR |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY CAO PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO PHAT PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 352, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Mỹ Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842742461585 |
| 邮箱 | info@caophatpaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 328 | $44.78M |
| 中国 | 119 | $4.97M |
| 越南 | 3 | $17.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,658 | $67.13M |
| 柬埔寨 | 349 | $2.50M |
| 波多黎各 | 106 | $2.14M |
| 日本 | 128 | $1.62M |
| 加拿大 | 9 | $173.9K |
| 泰国 | 13 | $164.4K |
| 澳大利亚 | 9 | $145.3K |
| 中国香港 | 1 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 310 | $41.72M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 马来西亚 | 10 | $2.27M | 纤维素卫生纸卷、未涂布印刷纸 |
| Guangxi Colorful Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.09M | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| UCLEAN Products Ltd. | 中国 | 44 | $947.2K | 卫生纸、纤维素卫生纸卷 |
| Guangxi Guigang Shengzheng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $743.0K | 纤维素卫生纸卷 |
| Aladdin Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $705.1K | 纤维素卫生纸卷 |
| Foshan Goodpaper Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $309.7K | 其他造纸机械、包装机械 |
| Convermat Corp. | 中国 | 8 | $305.3K | 纤维素卫生纸卷 |
| Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $300.4K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Guigang Lopie Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $253.9K | 纤维素卫生纸卷、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Seas International Ltd. | 美国 | 2,336 | $41.46M | 其他纸制品、卫生纸 |
| THE OCALA GROUP, LLC | 美国 | 360 | $5.86M | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Bunzl International Services, Inc. | 美国 | 305 | $4.76M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Good Deal Co. | 美国 | 281 | $2.83M | 其他纸制品、卫生纸 |
| WYNNMED INC. | 美国 | 234 | $2.48M | 其他纸制品、其他食品制剂 |
| ALC MART INC,. | 美国 | 163 | $1.20M | 卫生纸、其他纸制品 |
| APSIC,INC | 美国 | 84 | $1.05M | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Life Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 87 | $984.8K | 其他纸制品、25-70克非织造布 |
| Lucky Supply Inc. | 美国 | 73 | $842.2K | 塑料餐具、40厘米以下纸袋 |
| Mao Srey pov | 柬埔寨 | 79 | $303.1K | 纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 纤维素卫生纸卷 | Aladdin Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-07-24 | 纤维素卫生纸卷 | Aladdin Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-07-09 | 纤维素卫生纸卷 | Convermat Corp. | 中国 | $55.9K |
| 2026-07-07 | 包装机械 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-07-07 | 静止变流器 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-07 | 离合器联轴器 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-07 | 静止变流器 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-07 | 其他机器刀具 | Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | $960 |
出口(共 5,273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-16 | MAMALOVE-CTP600 - CENTER PULL TOWEL | NEW BEST PACKAGING | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 纸制桌布餐巾 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | NAPKIN DINNER - GD-DN1502013 INTERFOLDED NAPKIN WHITE - GD-IFN20.300 CENTER PULL TOWEL - GD-CTP6-1KG-CALI HARDWOUND ROLL TOWEL - GD-HWRT12W.1100 THE BOILING CRAB 550 - GD-CRAB550 | GOOD DEAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | FACIAL TISSUE | AMERICAN PAPER NEW YORK CORP | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | FT-SPRT60 - FACIAL TISSUE FT-CRYK60 - FACIAL TISSUE | AMERICAN PAPER NEW YORK CORP | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 卫生纸 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | RIGHT CHOICE BATH TISSUE - SMALL CORE RIGHT CHOICE BATH TISSUE - SMALL CORE | XXXXXXXXXXXXX . . . . @ ATTN XXX TRANSPORTATION XXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXX@BUNZLUSA. | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | GC-TFN16.500 - NAPKIN TISSUE GC-LF32.250 - NAPKIN TISSUE GC-IF24.250 - NAPKIN TISSUE GC-HWRT-12.300K - HARDWOUND ROLL TOWEL GC-JRT12 - JUMBO ROLL TISSUE GC-DN-5281 - NAPKIN TISSUE | GLOBAL CONNECT COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 90033 - NAPKIN TISSUE | BLUE DREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | INTERFOLDED NAPKIN WHITE - GD-IFN20.300 CENTER PULL TOWELS - GD-CTP6.500LJA JUMBO ROLL TISSUE - GD-CALI JRT600 JUMBO ROLL TISSUE - GD-JRT-LJA17 THE BOILING CRAB 360 - GD-CRAB360 | GOOD DEAL COMPANY | 美国 | $0 |