Thuy Hung Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thuý Hùng
1
进口笔数
68
出口笔数
$196
进口金额
$203.5K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2024-12-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101356080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBHMK2G |
| 成立日期 | 2003-04-08 |
| 联系地址 | Tổ 15, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THUÝ HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438831852 |
| 传真 | 0439653443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $203.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mayroth Hydraulic Tech | 1 | $196 | 液压气压阀门 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $202.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $596 | 非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $596 | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 液压气压阀门 | SHANGHAI MAYROTH HYDRAULIC TECH | 中国 | $196 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2024-12-04 | 贱金属配件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-04 | 非办公金属家具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-11-29 | 贱金属配件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2024-11-29 | 非办公金属家具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $617 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |