Asia Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ASIA
143
进口笔数
0
出口笔数
$18.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108989149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64QPY76 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84826262645 |
| 邮箱 | info.asiapharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 47 | $9.80M |
| 印度 | 35 | $4.46M |
| 斯洛文尼亚 | 13 | $1.49M |
| 韩国 | 12 | $862.7K |
| 葡萄牙 | 4 | $643.9K |
| 芬兰 | 1 | $420.3K |
| 中国 | 15 | $413.1K |
| 波兰 | 6 | $407.3K |
| 希腊 | 1 | $168.0K |
| 荷兰 | 4 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Synchemica Corp | 澳大利亚 | 31 | $6.37M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 澳大利亚 | 9 | $2.52M | 维生素药品、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.71M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 12 | $1.23M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 8 | $719.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 葡萄牙 | 4 | $643.9K | 其他零售药品 |
| Polpharma S.A. | 波兰 | 4 | $297.7K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.1K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| PK Benelux B.V. | 荷兰 | 4 | $134.1K | 其他护肤品 |
| Nirvitta Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $8.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 抗血清及血份 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $132.0K |
| 2026-04-13 | 抗血清及血份 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $132.0K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | FUAN PHARMACEUTICAL GROUP YANTAI JUSTAWARE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | FUAN PHARMACEUTICAL GROUP YANTAI JUSTAWARE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2026-04-02 | 甾体激素 | RUDOLF LIETZ, INC. | 意大利 | $22.2K |
| 2026-04-02 | 甾体激素 | RUDOLF LIETZ, INC. | 意大利 | $22.2K |
| 2026-03-23 | 其他氨基醇 | VAMSI LABS LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 其他零售药品 | RUSAN PHARMA LTD | 芬兰 | $420.3K |
| 2026-03-16 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $21.4K |
| 2026-03-10 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 希腊 | $168.0K |