Asia Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ASIA

143
进口笔数
0
出口笔数
$18.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $552.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $369.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $844.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $586.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $401.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $415.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $665.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $562.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $497.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $552.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $369.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $844.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $586.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $401.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $415.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $320.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $665.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $562.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $497.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108989149
企查查编码QVN64QPY76
成立日期2019-11-14
联系地址G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASIA
企业英文名称ASIA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84826262645
邮箱info.asiapharma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
220299其他非酒精饮料
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
300420抗生素药品
293399其他杂环化合物
294190其他抗生素
300212抗血清及血份
300310青霉素链霉素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚47$9.80M
印度35$4.46M
斯洛文尼亚13$1.49M
韩国12$862.7K
葡萄牙4$643.9K
芬兰1$420.3K
中国15$413.1K
波兰6$407.3K
希腊1$168.0K
荷兰4$134.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Synchemica Corp澳大利亚31$6.37M维生素药品、其他零售药品
Lloyd Laboratories Inc.澳大利亚9$2.52M维生素药品、其他零售药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡3$1.71M其他零售药品、抗生素药品
Valens Int. d.o.o.斯洛文尼亚12$1.23M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Saint Corp. Oration韩国8$719.6K其他零售药品、抗生素药品
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.葡萄牙4$643.9K其他零售药品
Polpharma S.A.波兰4$297.7K抗生素药品、皮质类固醇药品
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$142.1K其他抗生素、青霉素类抗生素
PK Benelux B.V.荷兰4$134.1K其他护肤品
Nirvitta Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度5$8.9K其他抗生素、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13抗血清及血份RV HEALTHCARE PTE LTD印度$132.0K
2026-04-13抗血清及血份RV HEALTHCARE PTE LTD印度$132.0K
2026-04-09其他抗生素FUAN PHARMACEUTICAL GROUP YANTAI JUSTAWARE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$73.2K
2026-04-09其他抗生素FUAN PHARMACEUTICAL GROUP YANTAI JUSTAWARE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$73.2K
2026-04-02甾体激素RUDOLF LIETZ, INC.意大利$22.2K
2026-04-02甾体激素RUDOLF LIETZ, INC.意大利$22.2K
2026-03-23其他氨基醇VAMSI LABS LTD印度$1.3K
2026-03-16其他零售药品RUSAN PHARMA LTD芬兰$420.3K
2026-03-16其他非酒精饮料VALENS INT. D.O.O.斯洛文尼亚$21.4K
2026-03-10抗生素药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD希腊$168.0K

相关企业 · 同类产品

Asia Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →