Asia Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ASIA
155
进口笔数
0
出口笔数
$19.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108989149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64QPY76 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G3-3117 Tòa G3, Khu ĐT Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84826262645 |
| 邮箱 | info.asiapharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300310 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 48 | $9.88M |
| 印度 | 41 | $5.02M |
| 斯洛文尼亚 | 14 | $1.55M |
| 韩国 | 12 | $862.7K |
| 葡萄牙 | 4 | $643.9K |
| 中国 | 16 | $486.4K |
| 芬兰 | 1 | $420.3K |
| 波兰 | 6 | $407.3K |
| 希腊 | 1 | $168.0K |
| 荷兰 | 4 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Synchemica Corp | 澳大利亚 | 31 | $6.37M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 澳大利亚 | 9 | $2.52M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 13 | $1.29M | 其他非酒精饮料、辅酶Q10 |
| RV Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.16M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| RV LIFESCIENCES LIMITED | 印度 | 4 | $885.2K | 其他零售药品、工业用芳香物质 |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 8 | $719.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 葡萄牙 | 4 | $643.9K | 其他零售药品 |
| Nutrimedical Research Group | 澳大利亚 | 4 | $442.2K | 其他零售药品 |
| Polpharma S.A. | 波兰 | 4 | $297.7K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| Nirvitta Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $8.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他非酒精饮料 | Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $94.9K |
| 2026-07-31 | 其他非酒精饮料 | Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $53.5K |
| 2026-07-31 | 其他非酒精饮料 | Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $55.4K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.9K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.9K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | DELTA PHARMA LIMITED | 斯洛文尼亚 | $23.0K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | DELTA PHARMA LIMITED | 斯洛文尼亚 | $20.9K |
| 2026-07-27 | 其他非酒精饮料 | DELTA PHARMA LIMITED | 斯洛文尼亚 | $23.0K |
| 2026-07-21 | 其他食品制剂 | Max Biocare Pty Ltd | 澳大利亚 | $63.5K |
| 2026-07-20 | 含氧杂环化合物 | STERLING BIOTECH LIMITED | 印度 | $21.5K |