Phuong Vy Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHươNG VY
59
进口笔数
0
出口笔数
$878.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316779255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F4F0HT |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 170 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG VY |
| 企业英文名称 | PHUONG VY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914233341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $358.1K |
| 印度 | 30 | $270.5K |
| 希腊 | 5 | $149.9K |
| 中国 | 8 | $99.6K |
| 巴西 | 2 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.P.G. Marmi S.r.l.s. | 意大利 | 6 | $154.7K | 切割大理石块 |
| Iktinos Hellas S.A. Greek Marble Industry Technical & Tourist Co. | 希腊 | 4 | $108.4K | 切割大理石块 |
| Apuania Stone S.r.l. | 意大利 | 3 | $72.4K | 切割大理石块 |
| MIRACLE GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $43.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dhyanalinga Granites | 印度 | 5 | $40.2K | 简单切割花岗岩 |
| R.V. Enterprises | 印度 | 3 | $32.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 3 | $24.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Manan Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $20.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 简单切割花岗岩 | SUNDARI AMMAN IMPEX | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 简单切割花岗岩 | SUNDARI AMMAN IMPEX | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 简单切割花岗岩 | SIVAM SLABS INDIA LLP | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 简单切割花岗岩 | SIVAM SLABS INDIA LLP | 印度 | $7.9K |
| 2026-03-20 | 切割大理石块 | A.P.G. Marmi S.r.l.s. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 切割大理石块 | A.P.G. Marmi S.r.l.s. | 意大利 | $20.8K |
| 2026-03-09 | 简单切割花岗岩 | KAKODIYA STONE | 印度 | $6.6K |
| 2025-12-26 | 切割大理石块 | A P G MARMI SRLS | 意大利 | $19.5K |
| 2025-12-26 | 切割大理石块 | A P G MARMI SRLS | 意大利 | $6.4K |
| 2025-12-16 | 切割大理石 | SHISHI GUANGYUSHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |