Thai Binh Mechanical, Electrical, Refrigeration Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铜合金管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH THáI BìNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$19.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201915286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8TR003 |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Số 8/3 đường Đoàn Kết, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/3 đường Đoàn Kết, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936021077 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741129 | 铜合金管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-08-12 | 绝缘电线 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-08-12 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-12 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-08-12 | 绝缘电线 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-09 | 铜合金管 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-08-09 | 铜合金管 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $339 |
| 2024-08-08 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-08-08 | 绝缘电线 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-08 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |