Sunhouse Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,006 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SUNHOUSE
4,006
进口笔数
379
出口笔数
$178.48M
进口金额
$15.58M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
268
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101976905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3USWU5X |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUNHOUSE |
| 企业英文名称 | SUNHOUSE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +842437366676 |
| 邮箱 | info@sunhouse.com.vn |
| 传真 | +842437366696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5142万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851610 | 电热水器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,837 | $146.48M |
| 泰国 | 98 | $17.86M |
| 马来西亚 | 54 | $13.75M |
| 意大利 | 2 | $281.5K |
| 德国 | 1 | $110.5K |
| 美国 | 8 | $577 |
| 土耳其 | 1 | $123 |
| 中国香港 | 2 | $90 |
| 越南 | 2 | $21 |
| 日本 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 149 | $5.41M |
| 墨西哥 | 71 | $3.49M |
| 印度尼西亚 | 39 | $2.20M |
| 日本 | 59 | $1.77M |
| 智利 | 7 | $586.5K |
| 阿根廷 | 5 | $548.4K |
| 马来西亚 | 15 | $420.7K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $243.2K |
| 缅甸 | 7 | $201.3K |
| 越南 | 5 | $148.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 268)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 165 | $8.19M | 家用炊具、通风罩 |
| Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 145 | $6.97M | 其他电动家用器具、电加热装置 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 169 | $6.48M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Enaiter Technology Co., Ltd. | 中国 | 135 | $6.06M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Zhongshan Fansheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 113 | $5.31M | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Cixi Kaibin Electric Co., Ltd. | 中国 | 100 | $4.43M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Anhui Yongyao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 108 | $4.39M | 家用炊具、铝制家用器具 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.84M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 109 | $3.73M | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd. | 中国 | 116 | $3.72M | 电热器具零件、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Chef, LLC | 美国 | 34 | $2.85M | 电动食品处理器、竹编篮筐 |
| COPPEL CORPORATION | 墨西哥 | 58 | $2.80M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| PT Mitra Lancar Sejahtera | 印度尼西亚 | 38 | $2.20M | 铝制家用器具、固定刀片刀 |
| Sunhouse Group JSC | 美国 | 57 | $851.3K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Wings Corporation Co., Ltd. | 日本 | 26 | $829.8K | 铝制家用器具、瓦楞纸箱 |
| Gibson Overseas, Inc. | 美国 | 19 | $813.7K | 铝制家用器具、其他木制品 |
| J.V. Trust Japan Inc. | 日本 | 9 | $349.5K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| Union Metal Co., Ltd. | 日本 | 13 | $344.8K | 铝制家用器具、其他木制品 |
| 6fb7b99d61d56dba158b1e5efebea0d6 | 9 | $288.0K | ||
| SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | 29 | $278.7K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 4,006)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | QIANYANG TRADING CO LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | QIANYANG TRADING CO LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHANJIANG LEWEI ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电动食品处理器 | L'CHEF LLC | 美国 | $102.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | SUNHOUSE GROUP JSC C/O WALMART FULFILLMENT CENTER | 美国 | $367 |