Sunhouse Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 4,006 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SUNHOUSE

4,006
进口笔数
379
出口笔数
$178.48M
进口金额
$15.58M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
268
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572.1K · 19 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-09进口 $3.11M · 93 笔出口 $303.1K · 5 笔2023-10进口 $3.44M · 77 笔出口 $291.1K · 6 笔2023-11进口 $4.42M · 122 笔出口 $163.9K · 4 笔2023-12进口 $4.29M · 114 笔出口 $197.4K · 4 笔2024-01进口 $3.79M · 90 笔出口 $256.1K · 5 笔2024-02进口 $2.10M · 52 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-03进口 $2.48M · 66 笔出口 $629.0K · 17 笔2024-04进口 $6.44M · 108 笔出口 $305.9K · 9 笔2024-05进口 $5.77M · 131 笔出口 $410.6K · 9 笔2024-06进口 $2.72M · 81 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-07进口 $2.87M · 80 笔出口 $675.4K · 14 笔2024-08进口 $3.66M · 95 笔出口 $278.7K · 5 笔2024-09进口 $5.84M · 89 笔出口 $572.7K · 12 笔2024-10进口 $4.17M · 98 笔出口 $379.1K · 8 笔2024-11进口 $3.46M · 99 笔出口 $335.0K · 7 笔2024-12进口 $6.19M · 152 笔出口 $428.8K · 12 笔2025-01进口 $1.80M · 50 笔出口 $461.7K · 12 笔2025-02进口 $2.15M · 52 笔出口 $491.2K · 14 笔2025-03进口 $4.57M · 90 笔出口 $285.0K · 8 笔2025-04进口 $3.68M · 86 笔出口 $391.2K · 11 笔2025-05进口 $3.37M · 76 笔出口 $702.1K · 15 笔2025-06进口 $3.03M · 86 笔出口 $433.3K · 7 笔2025-07进口 $5.02M · 126 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-08进口 $2.99M · 90 笔出口 $432.0K · 14 笔2025-09进口 $3.60M · 85 笔出口 $805.3K · 19 笔2025-10进口 $4.51M · 124 笔出口 $1.20M · 22 笔2025-11进口 $6.80M · 157 笔出口 $300.0K · 11 笔2025-12进口 $8.91M · 244 笔出口 $499.3K · 13 笔2026-01进口 $9.78M · 187 笔出口 $482.9K · 20 笔2026-02进口 $4.12M · 111 笔出口 $334.0K · 9 笔2026-03进口 $9.31M · 142 笔出口 $607.4K · 14 笔2026-04进口 $14.26M · 140 笔出口 $639.3K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572.1K · 19 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-09进口 $3.11M · 93 笔出口 $303.1K · 5 笔2023-10进口 $3.44M · 77 笔出口 $291.1K · 6 笔2023-11进口 $4.42M · 122 笔出口 $163.9K · 4 笔2023-12进口 $4.29M · 114 笔出口 $197.4K · 4 笔2024-01进口 $3.79M · 90 笔出口 $256.1K · 5 笔2024-02进口 $2.10M · 52 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-03进口 $2.48M · 66 笔出口 $629.0K · 17 笔2024-04进口 $6.44M · 108 笔出口 $305.9K · 9 笔2024-05进口 $5.77M · 131 笔出口 $410.6K · 9 笔2024-06进口 $2.72M · 81 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-07进口 $2.87M · 80 笔出口 $675.4K · 14 笔2024-08进口 $3.66M · 95 笔出口 $278.7K · 5 笔2024-09进口 $5.84M · 89 笔出口 $572.7K · 12 笔2024-10进口 $4.17M · 98 笔出口 $379.1K · 8 笔2024-11进口 $3.46M · 99 笔出口 $335.0K · 7 笔2024-12进口 $6.19M · 152 笔出口 $428.8K · 12 笔2025-01进口 $1.80M · 50 笔出口 $461.7K · 12 笔2025-02进口 $2.15M · 52 笔出口 $491.2K · 14 笔2025-03进口 $4.57M · 90 笔出口 $285.0K · 8 笔2025-04进口 $3.68M · 86 笔出口 $391.2K · 11 笔2025-05进口 $3.37M · 76 笔出口 $702.1K · 15 笔2025-06进口 $3.03M · 86 笔出口 $433.3K · 7 笔2025-07进口 $5.02M · 126 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-08进口 $2.99M · 90 笔出口 $432.0K · 14 笔2025-09进口 $3.60M · 85 笔出口 $805.3K · 19 笔2025-10进口 $4.51M · 124 笔出口 $1.20M · 22 笔2025-11进口 $6.80M · 157 笔出口 $300.0K · 11 笔2025-12进口 $8.91M · 244 笔出口 $499.3K · 13 笔2026-01进口 $9.78M · 187 笔出口 $482.9K · 20 笔2026-02进口 $4.12M · 111 笔出口 $334.0K · 9 笔2026-03进口 $9.31M · 142 笔出口 $607.4K · 14 笔2026-04进口 $14.26M · 140 笔出口 $639.3K · 23 笔

工商档案

企业注册号0101976905
企查查编码QVN3USWU5X
成立日期2006-06-16
联系地址Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SUNHOUSE
企业英文名称SUNHOUSE GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+842437366676
邮箱info@sunhouse.com.vn
传真+842437366696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.5142万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
392690其他塑料制品
851679其他家用电动热器
850940电动食品处理器
853710电力控制板
732393不锈钢家用制品
851690电热器具零件
841460通风罩
851610电热水器
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
850940电动食品处理器
851679其他家用电动热器
392690其他塑料制品
850990家用电器零件
851660家用炊具
821192固定刀片刀
392350塑料封口件
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,837$146.48M
泰国98$17.86M
马来西亚54$13.75M
意大利2$281.5K
德国1$110.5K
美国8$577
土耳其1$123
中国香港2$90
越南2$21
日本1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国149$5.41M
墨西哥71$3.49M
印度尼西亚39$2.20M
日本59$1.77M
智利7$586.5K
阿根廷5$548.4K
马来西亚15$420.7K
哥斯达黎加4$243.2K
缅甸7$201.3K
越南5$148.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 268)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd.中国165$8.19M家用炊具、通风罩
Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd.中国145$6.97M其他电动家用器具、电加热装置
Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd.中国169$6.48M家用炊具、电热器具零件
Guangdong Enaiter Technology Co., Ltd.中国135$6.06M家用炊具、其他家用电动热器
Zhongshan Fansheng Electric Appliances Co., Ltd.中国113$5.31M家用炊具、不锈钢家用制品
Cixi Kaibin Electric Co., Ltd.中国100$4.43M家用炊具、电热器具零件
Anhui Yongyao Electrical Appliance Co., Ltd.中国108$4.39M家用炊具、铝制家用器具
Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd.中国96$3.84M家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国109$3.73M家用炊具、不锈钢洗涤槽
Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd.中国116$3.72M电热器具零件、1000伏以下保险丝

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L'Chef, LLC美国34$2.85M电动食品处理器、竹编篮筐
COPPEL CORPORATION墨西哥58$2.80M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
PT Mitra Lancar Sejahtera印度尼西亚38$2.20M铝制家用器具、固定刀片刀
Sunhouse Group JSC美国57$851.3K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Wings Corporation Co., Ltd.日本26$829.8K铝制家用器具、瓦楞纸箱
Gibson Overseas, Inc.美国19$813.7K铝制家用器具、其他木制品
J.V. Trust Japan Inc.日本9$349.5K聚乙烯袋、其他纸制品
Union Metal Co., Ltd.日本13$344.8K铝制家用器具、其他木制品
6fb7b99d61d56dba158b1e5efebea0d69$288.0K
SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国29$278.7K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿

近期贸易明细

进口(共 4,006)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢化安全玻璃ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$25
2026-04-28泵及压缩机零件QIANYANG TRADING CO LTD.中国$6
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$140
2026-04-28泵及压缩机零件QIANYANG TRADING CO LTD.中国$1
2026-04-28钢化安全玻璃ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$25
2026-04-28不锈钢家用制品JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD中国$17.5K
2026-04-28不锈钢家用制品JIANGMEN VICOOKS HOUSEWARE CO LTD中国$5.2K
2026-04-28钢化安全玻璃ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$50
2026-04-28家用炊具ZHANJIANG LEWEI ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD中国$11.5K
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$70

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电动食品处理器L'CHEF LLC美国$102.7K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$1.5K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$2.9K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$1.7K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$3.5K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$3.0K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$2.6K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$2.6K
2026-04-22不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O AMAZON FULFILLMENT CENTER美国$3.0K
2026-04-21不锈钢家用制品SUNHOUSE GROUP JSC C/O WALMART FULFILLMENT CENTER美国$367

相关企业 · 同类产品

Sunhouse Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →