Parts & Machines Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Phụ Tùng Và Thiết Bị
281
进口笔数
5
出口笔数
$3.06M
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-06
最近出口
37
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104872654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ12SC4 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Số 137, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP PHỤ TÙNG VÀ THIẾT BỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84904152358 |
| 邮箱 | ketoanpams@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 153 | $1.71M |
| 美国 | 111 | $437.4K |
| 意大利 | 84 | $398.7K |
| 墨西哥 | 46 | $206.9K |
| 中国 | 83 | $123.8K |
| 西班牙 | 3 | $61.0K |
| 马来西亚 | 7 | $40.2K |
| 印度 | 30 | $31.0K |
| 土耳其 | 41 | $12.9K |
| 中国台湾 | 47 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirex Japan Ltd. | 日本 | 93 | $1.40M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| VIROL CAPITAL | 中国香港 | 40 | $578.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 30 | $277.1K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $108.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 48 | $103.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | 9 | $50.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Arrowhead Engineered Products Inc. | 美国 | 9 | $42.8K | 火花点火发动机零件、发动机点火装置 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 12 | $28.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Virol Capital | 美国 | 10 | $10.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Virol Capital | 墨西哥 | 10 | $8.6K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirex Japan Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 发动机泵 |
| Sirex Ltd. Japan Branch | 日本 | 2 | $4.1K | 阀门龙头 |
| ITO | 俄罗斯 | 1 | $1.2K | 第90章仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Japan Trusty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 机械零件、其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Ciguenales Sanz S.L.U. | 西班牙 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国 | $112 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 印度 | $552 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国 | $112 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 印度 | $552 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Ciguenales Sanz S.L.U. | 西班牙 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 印度 | $349 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 印度 | $349 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非石棉摩擦材料 | ITO CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 非石棉摩擦材料 | JAPAN TRUSTY CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2023-10-11 | 发动机泵 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $6.0K |
| 2023-10-11 | 阀门龙头 | SIREX LTD. JAPAN BRANCH | 日本 | $896 |
| 2023-09-07 | 阀门龙头 | SIREX LTD. JAPAN BRANCH | 日本 | $3.2K |