VGB Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$636.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106617113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSFJWM3 |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | Số 37, ngách 15, ngõ Thổ Quan, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VGB VINA |
| 企业英文名称 | VGB VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngách 15, ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84989958160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $636.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $309.1K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $288.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.9K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.2K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $749 |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $771 |
| 2026-07-29 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-29 | 齿轮及变速器 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-29 | 机床零件 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 橡塑模具 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |