Lam Khang Trading and Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

32
进口笔数
73
出口笔数
$182.5K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-10
最近出口
13
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $990 · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-02进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $34.3K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $253.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $598.7K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $990 · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-02进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $34.3K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $253.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $598.7K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107802895
企查查编码QVNG4TYMXH
成立日期2017-04-13
联系地址Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LÂM KHANG
企业英文名称LAM KHANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02438333699
邮箱lamkhangtrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
3506101kg以下胶粘剂
482010纸质文具
701399其他玻璃制品
842790非自走式叉车
842820气动升降机
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
940180其他座椅
940340木制厨房家具
691410其他瓷制品
740821黄铜丝
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$112.1K
马来西亚18$51.5K
越南1$9.3K
美国1$4.9K
韩国1$3.7K
德国2$990

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$382.9K
德国13$94.8K
美国3$14.6K
韩国1$9.3K
泰国1$2.4K
日本2$870

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国4$93.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
DGR PACKAGING SDN. BHD.马来西亚17$51.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Shan Dong Finer Lifting Tools Co., Ltd.中国1$12.7K机械零件、其他升降机械
Busan Biennale Organizing Committee韩国1$9.3K商业广告材料、棉平纹布
Western Digital Technologies, Inc.美国1$6.0K8471机器零件、光敏半导体器件
Gwangju Museum Of Art韩国1$3.7K手绘画、其他手工艺品
Anhui Changjing Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$2.3K非自走式叉车、机械零件
Shenzhen Toploong Technology Co., Ltd.中国1$1.2K8471机器零件、非办公金属家具
ELECTRO RENT SDN BHD马来西亚1$700电信仪器、示波器
China Cargo Airlines Ltd.中国1$644非泡沫橡胶密封件、纸质文具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIZHNY NOVGOROD INDUSTRIAL COMPANY LLC.NPK LLC,1$266.4K黄铜丝
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南36$203.9K印刷标签、其他钢铁制品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南2$48.8K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Giant Come Ltd.越南5$44.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Global Tone Co., Ltd.越南5$44.6K塑料封口件、塑料容器
Asia Vietnam Cuisine Restaurant GmbH德国2$17.1K其他座椅、木制厨房家具
A 11 Restaurant德国4$13.7K塑料餐具、其他座椅
Vietnamese Buddhist Cultural Association Erfurt Thuringia E.V.德国3$11.4K其他纸制品、热带木装饰品
VIETNAMESISCH - BUDDHISTISCHER KULTURVEREIN ERFURT - THUERINGEN E.V德国3$6.3K燃烧类香料、其他建筑石料
NEC Corporation日本2$870存储单元、通信设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$990
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-261kg以下胶粘剂Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$364
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$1.3K
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$364
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$473

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他塑料包装制品Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-10其他塑料包装制品Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-23黄铜丝NIZHNY NOVGOROD INDUSTRIAL COMPANY LLC.NPK LLC,—$69.0K
2026-06-23黄铜丝NIZHNY NOVGOROD INDUSTRIAL COMPANY LLC.NPK LLC,—$28.1K
2026-06-23黄铜丝AMEKA LLC—$152.1K
2026-06-23黄铜丝NIZHNY NOVGOROD INDUSTRIAL COMPANY LLC.NPK LLC,—$168.9K
2026-06-23黄铜丝NIZHNY NOVGOROD INDUSTRIAL COMPANY LLC.NPK LLC,—$340
2026-06-23黄铜丝AMEKA LLC—$79.7K
2026-06-04黄铜丝TROITSKSTANKOPROM CO LTD—$30.1K
2026-06-04黄铜丝TROITSKSTANKOPROM CO LTD—$6.0K

相关企业 · 同类产品

Lam Khang Trading and Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →