VTEC Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

5
进口笔数
0
出口笔数
$274.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-18
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109752664
企查查编码QVNVJX2PSV
成立日期2021-09-23
联系地址Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VTEC
企业英文名称VTEC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84377035609
邮箱vteccompanyltd@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
300490其他零售药品
330499其他护肤品
330420眼妆品
210610蛋白浓缩物
340130皮肤清洁剂
630790其他纺织制品
960390扫帚刷子
0902103公斤内绿茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$213.0K
波兰2$15.9K
意大利3$13.0K
保加利亚2$10.7K
荷兰3$7.7K
斯洛伐克2$6.2K
德国1$2.2K
克罗地亚1$1.8K
美国2$1.6K
葡萄牙1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norfold俄罗斯3$166.9K其他食品制剂、婴幼儿食品
Selena俄罗斯2$107.6K6mm以上松木、金属办公家具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-18婴幼儿食品NORFOLD荷兰$4.6K
2023-02-18婴幼儿食品Norfold俄罗斯$869
2023-02-18其他食品制剂Norfold俄罗斯$7.1K
2023-02-18眼妆品Norfold俄罗斯$578
2023-02-18其他护肤品Norfold俄罗斯$11.5K
2023-02-18其他零售药品NORFOLD意大利$2.8K
2023-02-18唇部化妆品Norfold俄罗斯$1.5K
2023-02-18皮肤清洁剂Norfold俄罗斯$9.7K
2023-02-07其他零售药品NORFOLD斯洛伐克$673
2023-02-07其他零售药品NORFOLD西班牙$878

相关企业 · 同类产品

VTEC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →