CHUC MINH LOGISTICS - TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - GIAO NHậN CHúC MINH
5
进口笔数
2
出口笔数
$114.2K
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306432712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFBK3K6 |
| 成立日期 | 2008-12-24 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - GIAO NHẬN CHÚC MINH |
| 企业英文名称 | CHUC MINH LOGISTICS - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842838428324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $64.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $35.3K |
| 新加坡 | 1 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIRE BULK PTE LTD | 新加坡 | 2 | $64.7K | 钢绞线缆、纱线及绳制品 |
| URBAN NEST INC | 美国 | 2 | $35.3K | 金属框架座椅 |
| Boilermaster Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.1K | 无缝钢管线、耐火混合料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boilermaster Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.1K | 传动轴及曲柄、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 金属框架座椅 | URBAN NEST INC | 柬埔寨 | $19.4K |
| 2026-06-29 | 其他不锈钢板 | Boilermaster Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 金属框架座椅 | URBAN NEST INC | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 金属框架座椅 | URBAN NEST INC | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 金属框架座椅 | URBAN NEST INC | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管材 | Boilermaster Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.1K |
| 2026-06-09 | 纱线及绳制品 | SWIRE BULK PTE LTD | 印度 | $14.3K |
| 2026-06-09 | 纱线及绳制品 | SWIRE BULK PTE LTD | 印度 | $210 |
| 2026-06-09 | 钢绞线缆 | SWIRE BULK PTE LTD | 印度 | $540 |
| 2026-06-09 | 纱线及绳制品 | SWIRE BULK PTE LTD | 印度 | $396 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他不锈钢板 | Boilermaster Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管材 | Boilermaster Pte. Ltd. | — | $13.1K |