VICOSTONE JSC
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
- 邮箱71
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1
进口笔数
0
出口笔数
$50
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305673916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMP67WN |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Cao ốc 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Khoáng Sản Vi Co |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cao ốc 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, bao bì giấy - nhựa PE, mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa (không sản xuất tại trụ sở). Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình điện có cấp điện áp đến 35KV. Trang trí nội - ngoại thất. Mua bán vật tư - máy móc- thiết bị - phụ tùng phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng- hàng gia dụng, ngành công nghiệp. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. San lắp mặt bằng. Sản xuất, gia công sản phẩm bằng gỗ, da (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, sơn, véc ni, mực in, ma tít (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất và chế biến hàng nông- lâm - hải sản (không hoạt động tại trụ sở). Tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán). Mua bán máy móc- thiết bị- nguyên liệu ngành sản xuất bao bì. Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ. Kinh doanh bất động sản. Xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, đô thị. Kinh doanh khu du lịch sinh thái (không kinh doanh tại trụ sở). Khoan cọc nhồi bê tông (không hoạt động tại trụ sở). Khai thác, sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng: đá, cát, sỏi, gạch, ngói, xi măng, kính, tấm lợp, nhựa đường, cấu kiện bê tông, đá nhân tạo (không khai thác, sản xuất tại trụ sở). Xây dựng công trình cầu cảng. Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, đường thủy nội địa, đường biển. Trồng, chăm sóc, cải tạo rừng trồng. Trồng cây công nghiệp - nông nghiệp. Chăn nuôi gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEAR EXPORT INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | 1 | $50 | 其他木家具、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 热带木胶合板 | CLEAR EXPORT INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $50 |